Hoang Phat Machinery Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KD HOàNG PHáT
4
进口笔数
1
出口笔数
$1.4K
进口金额
$9.0K
出口金额
2025-10-14
最近进口
2025-10-14
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801280408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFT54YY |
| 成立日期 | 2019-02-26 |
| 联系地址 | Thôn Bá Đông, Xã Bình Minh, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KD HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT MACHINERY INDUSTRIES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bá Đông, Xã Đường An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84353377193 |
| 邮箱 | vananhhlu.2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuh Guang Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.0K | 8477机器零件、齿轮及变速器 |
| STRONG BASIC ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | 2 | $200 | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Strong Basic Enterprise Ltd. | 加拿大 | 1 | $150 | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STRONG BASIC ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | 1 | $9.0K | 8477机器零件、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 8477机器零件 | STRONG BASIC ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2025-10-14 | 8477机器零件 | STRONG BASIC ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2025-10-14 | 8477机器零件 | STRONG BASIC ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2025-04-24 | 8477机器零件 | STRONG BASIC ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2025-01-23 | 8477机器零件 | YUH GUANG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2024-12-31 | 8477机器零件 | STRONG BASIC ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $100 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 混合机 | STRONG BASIC ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $9.0K |