Vietnam Pharmaceutical Corporation
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY DượC VIệT NAM - CTCP
32
进口笔数
0
出口笔数
$11.36M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100109385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97WDBR1 |
| 成立日期 | 2011-01-27 |
| 联系地址 | Số 12, phố Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY DƯỢC VIỆT NAM - CTCP |
| 企业英文名称 | VIETNAM PHARMACEUTICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, phố Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | +842438443151 |
| 邮箱 | vinapharm@vinapharm.com.vn |
| 传真 | +842438443665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.37万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 13 | $5.72M |
| 奥地利 | 11 | $4.38M |
| 爱尔兰 | 1 | $673.2K |
| 意大利 | 1 | $496.7K |
| 匈牙利 | 4 | $73.3K |
| 波兰 | 1 | $16.4K |
| 印度 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3f8dfc4601758d8ae98ad5fe3ec5d8d7 | 13 | $5.55M | ||
| Bosch Pharmaceuticals Ltd. | 西班牙 | 11 | $4.89M | 抗生素药品 |
| Aristopharma Ltd. | 西班牙 | 2 | $824.3K | 抗生素药品、其他杂环化合物 |
| Digital Time Impex Kft. | 匈牙利 | 4 | $73.3K | 其他食品制剂 |
| Alpen Pharma Ltd. | 波兰 | 1 | $16.4K | 其他非酒精饮料、其他零售药品 |
| CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | 1 | $2 | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 其他零售药品 | EVER NEURO PHARMA GMBH | 爱尔兰 | $61.2K |
| 2025-08-07 | 其他零售药品 | EVER NEURO PHARMA GMBH | 爱尔兰 | $612.0K |
| 2025-03-20 | 抗生素药品 | ARISTOPHARMA LTD | 西班牙 | $558.1K |
| 2025-02-25 | 其他食品制剂 | Digital Time Impex Kft. | 匈牙利 | $24.6K |
| 2025-02-07 | 抗生素药品 | Aristopharma Ltd. | 西班牙 | $266.2K |
| 2024-12-12 | 抗生素药品 | BOSCH PHARMACEUTICALS (PVT) LTD | 西班牙 | $152.5K |
| 2024-11-27 | 抗生素药品 | Bosch Pharmaceuticals Ltd. | 西班牙 | $78.3K |
| 2024-11-27 | 抗生素药品 | Bosch Pharmaceuticals Ltd. | 西班牙 | $338.6K |
| 2024-10-04 | 抗生素药品 | Bosch Pharmaceuticals Ltd. | 西班牙 | $559.3K |
| 2024-07-26 | 抗生素药品 | Bosch Pharmaceuticals Ltd. | 西班牙 | $260.7K |