Vietnam Pharmaceutical Corporation

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 抗生素药品

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY DượC VIệT NAM - CTCP

32
进口笔数
0
出口笔数
$11.36M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $674.2K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $620.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $546.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $674.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $474.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $559.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $416.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $152.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $290.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $558.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $673.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $620.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $546.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $674.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $474.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $559.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $416.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $152.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $290.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $558.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $673.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100109385
企查查编码QVN97WDBR1
成立日期2011-01-27
联系地址Số 12, phố Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY DƯỢC VIỆT NAM - CTCP
企业英文名称VIETNAM PHARMACEUTICAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 12, phố Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
电话+842438443151
邮箱vinapharm@vinapharm.com.vn
传真+842438443665
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2.37万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300420抗生素药品
210690其他食品制剂
300490其他零售药品
220299其他非酒精饮料
382290其他诊断试剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙13$5.72M
奥地利11$4.38M
爱尔兰1$673.2K
意大利1$496.7K
匈牙利4$73.3K
波兰1$16.4K
印度1$2

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3f8dfc4601758d8ae98ad5fe3ec5d8d713$5.55M
Bosch Pharmaceuticals Ltd.西班牙11$4.89M抗生素药品
Aristopharma Ltd.西班牙2$824.3K抗生素药品、其他杂环化合物
Digital Time Impex Kft.匈牙利4$73.3K其他食品制剂
Alpen Pharma Ltd.波兰1$16.4K其他非酒精饮料、其他零售药品
CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED印度1$2其他零售药品、其他杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-07其他零售药品EVER NEURO PHARMA GMBH爱尔兰$61.2K
2025-08-07其他零售药品EVER NEURO PHARMA GMBH爱尔兰$612.0K
2025-03-20抗生素药品ARISTOPHARMA LTD西班牙$558.1K
2025-02-25其他食品制剂Digital Time Impex Kft.匈牙利$24.6K
2025-02-07抗生素药品Aristopharma Ltd.西班牙$266.2K
2024-12-12抗生素药品BOSCH PHARMACEUTICALS (PVT) LTD西班牙$152.5K
2024-11-27抗生素药品Bosch Pharmaceuticals Ltd.西班牙$78.3K
2024-11-27抗生素药品Bosch Pharmaceuticals Ltd.西班牙$338.6K
2024-10-04抗生素药品Bosch Pharmaceuticals Ltd.西班牙$559.3K
2024-07-26抗生素药品Bosch Pharmaceuticals Ltd.西班牙$260.7K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Pharmaceutical Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →