Digimall Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 智能手机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DIGIMALL
81
进口笔数
2
出口笔数
$21.39M
进口金额
$192.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-08-13
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315793289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YFBQTP |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | 290/4 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIGIMALL |
| 企业英文名称 | DIGIMALL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 290/4 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02873022588 |
| 邮箱 | jerry@digimall.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 910212 | 光电显示手表 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852411 | 液晶显示模块 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 852492 | OLED显示模组 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $21.38M |
| 越南 | 1 | $2.3K |
| 中国香港 | 1 | $900 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $192.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elfdigi Technology Ltd. | 中国 | 62 | $20.07M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Elfdigi Technology Ltd. | 泰国 | 7 | $755.9K | 智能手机、其他塑料制品 |
| Elfdigi Technology Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $524.8K | 智能手机 |
| Ningbo Seago Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 其他电动家用器具、牙刷 |
| ZTE Corporation | 中国 | 6 | $7.5K | 通信设备、智能手机 |
| ZTE CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $4.2K | 通信设备、智能手机 |
| ZTE Corp. | 中国 | 1 | $3.8K | 通信设备、智能手机 |
| GUANGZHOU SHANGKE INFORMATION TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elfdigi Technology Ltd. | 中国 | 2 | $192.8K | 智能手机 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 智能手机 | ELFDIGI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $81.1K |
| 2026-04-21 | 智能手机 | ELFDIGI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $81.1K |
| 2026-03-26 | 智能手机 | ELFDIGI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-03-26 | 智能手机 | ELFDIGI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-03-26 | 静止变流器 | ELFDIGI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 10公斤以下便携电脑 | ELFDIGI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-03-26 | 10公斤以下便携电脑 | ELFDIGI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-26 | 10公斤以下便携电脑 | ELFDIGI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-03-26 | 10公斤以下便携电脑 | ELFDIGI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-03-10 | 智能手机 | ELFDIGI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $55.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 智能手机 | ELFDIGI TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $91.3K |
| 2025-08-13 | 智能手机 | ELFDIGI TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $74.7K |
| 2025-05-15 | 智能手机 | ELFDIGI TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $26.8K |