TBD Construction Architecture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CửA NHôM NHậP KHẩU LUXURYWINDOW
42
进口笔数
0
出口笔数
$295.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109932071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6BV3HT |
| 成立日期 | 2022-03-15 |
| 联系地址 | Số 30 ngõ 51 Lãng Yên, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CỬA NHÔM NHẬP KHẨU LUXURYWINDOW |
| 企业英文名称 | LUXURYWINDOW IMPORT ALUMINUM DOORS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30 ngõ 51 Lãng Yên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84948819099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $88.5K |
| 比利时 | 23 | $59.7K |
| 西班牙 | 12 | $36.8K |
| 意大利 | 17 | $24.2K |
| 奥地利 | 6 | $23.7K |
| 印度 | 11 | $18.3K |
| 法国 | 8 | $14.5K |
| 德国 | 12 | $10.3K |
| 波兰 | 5 | $9.7K |
| 美国 | 5 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reynaers Aluminium N.V. | 比利时 | 22 | $156.1K | 金属建筑配件、其他塑料建材 |
| Civro Building Materials Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.9K | 铝制结构体、铝合金型材 |
| Reynaers Aluminium N.V. | 德国 | 11 | $27.8K | 金属建筑配件、1kg以下胶粘剂 |
| 3fd57c6491798f6eefb00cadcbf284ed | 9 | $18.1K | ||
| Shandong Blue Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.9K | 铝制结构体、隔热玻璃单元 |
| Reynaers Aluminium N.V. | 意大利 | 4 | $2.7K | 金属建筑配件、铝合金型材 |
| Reynaers Aluminium N.V. | 美国 | 2 | $1.2K | 贱金属铰链、自粘塑料卷 |
| Reynaers Aluminium | 比利时 | 1 | $687 | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Reynaers Aluminium N.V. | 瑞士 | 3 | $69 | 1kg以下胶粘剂、初级硅氧烷 |
| Reynaers Aluminium NV | 越南 | 2 | $11 | 钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | CIVRO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | CIVRO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-12-09 | 铝制结构体 | CIVRO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $775 |
| 2025-12-09 | 铝制结构体 | CIVRO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $435 |
| 2025-12-09 | 铝制结构体 | CIVRO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $561 |
| 2025-12-09 | 铝制结构体 | CIVRO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $653 |
| 2025-12-09 | 铝制结构体 | CIVRO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $606 |
| 2025-12-09 | 铝制结构体 | CIVRO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-09 | 铝制结构体 | CIVRO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-09 | 铝制结构体 | CIVRO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $679 |