HBAL Vietnam Industrial Investment & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT CôNG NGHIệP HBAL VIệT NAM
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$2.16B
出口金额
—
最近进口
2024-10-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500644013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKYK26A |
| 成立日期 | 2020-03-13 |
| 联系地址 | Lô Biệt thự B4-08, KĐT Park Hill Thành Công, Xã Định Trung, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP HBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HBAL VIET NAM INDUSTRIAL PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Biệt thự B4-08, KĐT Park Hill Thành Công, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84966992648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $2.16B |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.16B | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 贱金属配件 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-10-29 | 贱金属配件 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21.7K |
| 2024-10-25 | 贱金属配件 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-10-25 | 贱金属配件 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21.7K |
| 2023-08-31 | 贱金属配件 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19.3K |
| 2023-08-31 | 贱金属配件 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2023-08-31 | 贱金属配件 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $29.9K |
| 2023-08-30 | 贱金属配件 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $29.9K |
| 2023-08-30 | 贱金属配件 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19.3K |
| 2023-08-30 | 贱金属配件 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.9K |