Tri Viet Balance Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CâN ĐIệN Tử TRí VIệT
18
进口笔数
0
出口笔数
$243.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001583517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39QRDWR |
| 成立日期 | 2017-09-27 |
| 联系地址 | Số 583B Võ Văn Kiệt, Phường Khánh Xuân, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÂN ĐIỆN TỬ TRÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | TRI VIET BALANCE ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 583B Võ Văn Kiệt, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84938273719 |
| 邮箱 | cantriviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $243.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Junkaishun Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.1K | 工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机 |
| Hope Technologic (Xiamen) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $37.0K | 衡器零件 |
| Kaifeng Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.8K | 工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机 |
| Hangzhou Hengtian Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 衡器零件、重型称重机 |
| Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 非LED电灯、LED灯具 |
| Yongkang Hangrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $13.8K | 衡器零件 |
| Hope Technologic (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Zhejiang Junkaishun Industrial & Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.0K | 衡器零件 |
| Suzhou Weighi Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 衡器零件、30公斤以下称重机 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 衡器零件 | HANGZHOU HENGTIAN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-02 | 衡器零件 | HANGZHOU HENGTIAN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-02 | 衡器零件 | HANGZHOU HENGTIAN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-02 | 衡器零件 | HANGZHOU HENGTIAN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 衡器零件 | HANGZHOU HENGTIAN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-02 | 衡器零件 | HANGZHOU HENGTIAN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-02 | 衡器零件 | HANGZHOU HENGTIAN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-02 | 衡器零件 | HANGZHOU HENGTIAN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-02 | 衡器零件 | HANGZHOU HENGTIAN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 衡器零件 | HANGZHOU HENGTIAN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $200 |