PHUONG DONG SEA OIL & GAS CONSTRUCTION DESIGN JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Kế Xây Dựng Công Trình Dầu Khí Biển Phương Đông
34
进口笔数
0
出口笔数
$370.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309349734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCBMRV8 |
| 成立日期 | 2009-08-28 |
| 联系地址 | Lầu 3, 338 Bến Vân Đồn, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH DẦU KHÍ BIỂN PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, 338 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84965426542 |
| 邮箱 | tranglth@ctbeng.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820291 | 金属直锯条 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $250.7K |
| 印度 | 1 | $33.7K |
| 德国 | 1 | $29.8K |
| 美国 | 6 | $29.3K |
| 波兰 | 1 | $23.0K |
| 英国 | 1 | $1.3K |
| 新加坡 | 1 | $900 |
| 越南 | 2 | $837 |
| 泰国 | 1 | $732 |
| 捷克 | 2 | $537 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HILTI (CHINA) DISTRIBUTION LTD | 中国香港 | 5 | $172.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体 |
| Dedicated Impex Co. | 印度 | 1 | $33.7K | 铣削工具、螺纹加工工具 |
| HEBEI BOTOU SAFETY TOOLS CO LTD | 中国 | 3 | $30.0K | 不可调扳手、可调扳手 |
| PTG LISBOA INVESTIMENTOS IMOBILIARIOS LDA | 葡萄牙 | 1 | $29.9K | 非泡沫橡胶密封件、750W以下直流电机 |
| ORBIX CORP ORATION | 美国 | 2 | $16.2K | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
| TELCO TRADING CORP. | 美国 | 2 | $10.1K | 可调扳手、其他陶瓷洁具 |
| ESCO PRODUCTS INC. | 美国 | 2 | $2.2K | 未加工玻璃球、其他胶粘剂 |
| TANGSHAN SHIMAI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $1.2K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Fujiwara Industrial Co., Ltd. | 日本 | 2 | $837 | 钳子镊子、固定刀片刀 |
| PILANA METAL S R O | 捷克 | 2 | $537 | 手工带锯条、乙烯聚合物棒材 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | MHC ENGINEERING SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $5.9K |
| 2025-11-21 | 传动部件 | MHC ENGINEERING SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $4.9K |
| 2025-11-21 | 传动轴及曲柄 | MHC ENGINEERING SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $1.2K |
| 2025-11-21 | 滚珠轴承 | MHC ENGINEERING SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $3.9K |
| 2025-11-21 | 传动部件 | MHC ENGINEERING SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $3.1K |
| 2025-11-21 | 其他钢弹簧 | MHC ENGINEERING SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $2.9K |
| 2025-11-21 | 滚珠轴承 | MHC ENGINEERING SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $1.0K |
| 2025-01-14 | 可调扳手 | TELCO TRADING CORP. | 美国 | $741 |
| 2025-01-14 | 可调扳手 | TELCO TRADING CORP | 美国 | $1.7K |
| 2025-01-14 | 可调扳手 | TELCO TRADING CORP. | 美国 | $1.2K |