PHUONG DONG SEA OIL & GAS CONSTRUCTION DESIGN JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Kế Xây Dựng Công Trình Dầu Khí Biển Phương Đông

34
进口笔数
0
出口笔数
$370.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.6K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $378 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $195 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $378 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $195 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309349734
企查查编码QVNKCBMRV8
成立日期2009-08-28
联系地址Lầu 3, 338 Bến Vân Đồn, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH DẦU KHÍ BIỂN PHƯƠNG ĐÔNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 3, 338 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84965426542
邮箱tranglth@ctbeng.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
731815钢铁螺钉螺栓
3506101kg以下胶粘剂
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
820412可调扳手
721640L/T型钢≥80mm
731816螺纹螺母
820291金属直锯条

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$250.7K
印度1$33.7K
德国1$29.8K
美国6$29.3K
波兰1$23.0K
英国1$1.3K
新加坡1$900
越南2$837
泰国1$732
捷克2$537

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HILTI (CHINA) DISTRIBUTION LTD中国香港5$172.7K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体
Dedicated Impex Co.印度1$33.7K铣削工具、螺纹加工工具
HEBEI BOTOU SAFETY TOOLS CO LTD中国3$30.0K不可调扳手、可调扳手
PTG LISBOA INVESTIMENTOS IMOBILIARIOS LDA葡萄牙1$29.9K非泡沫橡胶密封件、750W以下直流电机
ORBIX CORP ORATION美国2$16.2K其他钢铁制品、不可调扳手
TELCO TRADING CORP.美国2$10.1K可调扳手、其他陶瓷洁具
ESCO PRODUCTS INC.美国2$2.2K未加工玻璃球、其他胶粘剂
TANGSHAN SHIMAI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国2$1.2K自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓
Fujiwara Industrial Co., Ltd.日本2$837钳子镊子、固定刀片刀
PILANA METAL S R O捷克2$537手工带锯条、乙烯聚合物棒材

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21其他钢铁制品MHC ENGINEERING SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$5.9K
2025-11-21传动部件MHC ENGINEERING SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$4.9K
2025-11-21传动轴及曲柄MHC ENGINEERING SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$1.2K
2025-11-21滚珠轴承MHC ENGINEERING SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$3.9K
2025-11-21传动部件MHC ENGINEERING SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$3.1K
2025-11-21其他钢弹簧MHC ENGINEERING SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$2.9K
2025-11-21滚珠轴承MHC ENGINEERING SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$1.0K
2025-01-14可调扳手TELCO TRADING CORP.美国$741
2025-01-14可调扳手TELCO TRADING CORP美国$1.7K
2025-01-14可调扳手TELCO TRADING CORP.美国$1.2K

相关企业 · 同类产品

PHUONG DONG SEA OIL & GAS CONSTRUCTION DESIGN JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →