Phuong Nam Metal Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 不锈钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIM LOạI PHươNG NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$376.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318162482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQGS7D9 |
| 成立日期 | 2023-11-14 |
| 联系地址 | Số 35 Đường số 2, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM LOẠI PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM METAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B6, phố thương mại Gold Town, đường Đồng Khởi, khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84868867839 |
| 邮箱 | kimloaiphuongnam.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $376.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongliyuan Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $376.5K | 热轧不锈钢卷、不锈钢卷材 |
| Foshan Yuandongxiang Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 热轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 不锈钢丝 | Yongliyuan Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2024-10-10 | 不锈钢丝 | Yongliyuan Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2024-10-10 | 不锈钢丝 | YONGLIYUAN STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-10-10 | 不锈钢丝 | YONGLIYUAN STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $657 |
| 2024-10-10 | 不锈钢冷拔管 | YONGLIYUAN STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2024-10-10 | 不锈钢丝 | Yongliyuan Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2024-10-10 | 不锈钢丝 | YONGLIYUAN STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-10 | 不锈钢丝 | YONGLIYUAN STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-10-10 | 不锈钢丝 | YONGLIYUAN STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-09-24 | 热轧不锈钢板 | Foshan Yuandongxiang Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | $50 |