ECO TRI NGUYEN JOINT STOCK CO CHAU DUC GREEN FARMS
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 植物饲料原料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ECO TRí NGUYễN NôNG TRườNG XANH CHâU ĐứC
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$167.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502500788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKGAK61 |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | Khu phố 6, ấp Tân Bình, Xã Sơn Bình, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ECO TRÍ NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố 6, ấp Tân Bình, Xã Xuân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 02543832156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230800 | 植物饲料原料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $89.2K |
| 越南 | 5 | $51.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STG Energy Co., Ltd. | 日本 | 9 | $89.2K | 植物饲料原料 |
| YAMACHIKU CO LTD | 越南 | 2 | $31.2K | 植物饲料原料 |
| STG ENERGY CO., LTD. | 2 | $27.3K | 植物饲料原料 | |
| OFFICE AGENT CO LTD | 越南 | 3 | $20.0K | 植物饲料原料 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 植物饲料原料 | STG ENERGY CO., LTD. | — | $14.7K |
| 2026-03-16 | 植物饲料原料 | STG ENERGY CO., LTD. | — | $12.6K |
| 2025-11-26 | 植物饲料原料 | STG Energy Co., Ltd. | 日本 | $12.6K |
| 2025-08-13 | 植物饲料原料 | STG ENERGY CO LTD | 日本 | $12.6K |
| 2025-07-24 | 植物饲料原料 | STG ENERGY CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2025-06-20 | 植物饲料原料 | STG ENERGY CO LTD | 日本 | $17.3K |
| 2025-06-19 | 植物饲料原料 | STG ENERGY CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2025-05-24 | 植物饲料原料 | STG ENERGY CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2025-05-06 | 植物饲料原料 | STG ENERGY CO LTD | 日本 | $17.3K |
| 2025-04-01 | 植物饲料原料 | STG ENERGY CO LTD | 日本 | $3.1K |