Pegasus Shipping & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Biển Và Đầu Tư Phi Mã
11
进口笔数
12
出口笔数
$50.1K
进口金额
$43.6K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-06
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312191409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10CRTR9 |
| 成立日期 | 2013-03-18 |
| 联系地址 | Phòng 10, Tầng Lửng, Cao Ốc Đại Thanh Bình, Số 911-913-915-917 Nguyễn Trãi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ ĐẦU TƯ PHI MÃ |
| 企业英文名称 | PEGASUS SHIPPING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ Officetel số B1.11.15, Tầng 11, Chung cư Lavida Plus, Khu 4, Khu dân cư ven sông, Khu phố 48, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84838383338 |
| 邮箱 | ktt@pegasus-shipping.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $42.3K |
| 中国 | 2 | $7.1K |
| 日本 | 2 | $637 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 10 | $41.3K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
| 所罗门群岛 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 5 | $27.2K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $15.8K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Dalian Bolossom Ship Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Tongsheng International Shipping Agency Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他印刷品 |
| MASTER OF MV PEGASUS 03- C/O GS AGENCIES | 所罗门群岛 | 1 | $800 | 旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 旋转排量泵 | DALIAN BOLOSSOM SHIP TRADING CO LTD | 中国 | $825 |
| 2025-05-27 | 非泡沫橡胶密封件 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $3 |
| 2025-05-27 | 其他钢铁制品 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $12 |
| 2025-05-27 | 火花点火发动机零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 日本 | $220 |
| 2025-05-27 | 非泡沫橡胶密封件 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $5 |
| 2025-05-27 | 其他塑料制品 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $89 |
| 2025-05-27 | 其他硫化橡胶制品 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $4 |
| 2025-05-27 | 非泡沫橡胶密封件 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $3 |
| 2025-05-27 | 不锈钢焊管 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $33 |
| 2025-05-27 | 非泡沫橡胶密封件 | INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 韩国 | $85 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 旋转排量泵 | MASTER OF MV PEGASUS 03- C/O GS AGENCIES | 所罗门群岛 | $800 |
| 2025-05-29 | 火花点火发动机零件 | — | 巴拿马 | $242 |
| 2025-05-29 | 非泡沫橡胶密封件 | — | 巴拿马 | $1 |
| 2025-05-29 | 非泡沫橡胶密封件 | — | 巴拿马 | $5 |
| 2025-05-29 | 其他塑料制品 | — | 巴拿马 | $67 |
| 2025-05-29 | 轴承座 | — | 巴拿马 | $50 |
| 2025-05-29 | 火花点火发动机零件 | — | 巴拿马 | $78 |
| 2025-05-29 | 非泡沫橡胶密封件 | — | 巴拿马 | $10 |
| 2025-05-29 | 非泡沫橡胶密封件 | — | 巴拿马 | $1 |
| 2025-05-29 | 其他钢铁制品 | — | 巴拿马 | $81 |