AVN Thanh Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 工业干燥设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AVN THàNH PHáT
7
进口笔数
1
出口笔数
$471.8K
进口金额
$31.8K
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-01-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110377055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWW9RKHC |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | Số 11 ngõ 132 đường Xuân Phương, TDP số 3 Hòe Thị, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AVN THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AVN THANH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngõ 132 đường Xuân Phương, TDP số 3 Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84987060477 |
| 邮箱 | thanhphattp68.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845650 | 水射流切割机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $471.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Lucky Hou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $287.8K | 数控卧式车床、螺纹机床 |
| Yuhuan Mizheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $174.4K | 阀门龙头、数控卧式车床 |
| Luoyang Yujie Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matter IBA GmbH | 德国 | 1 | $31.8K | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 木材锯床 | Yuhuan Mizheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-05 | 木材钻孔机 | Yuhuan Mizheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-05 | 木工机床 | Yuhuan Mizheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-05 | 木材锯床 | Yuhuan Mizheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-05 | 木工机床 | Yuhuan Mizheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-05 | 木工机床 | Yuhuan Mizheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-05 | 木材研磨机 | Yuhuan Mizheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-05 | 木材锯床 | Yuhuan Mizheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-05 | 木材研磨机 | Yuhuan Mizheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-05-21 | 工业干燥设备 | Yuhuan Mizheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $72.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | Matter IBA GmbH | — | $21.7K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | Matter IBA GmbH | — | $1.6K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | Matter IBA GmbH | — | $8.5K |