SDragon Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SDRAGON VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$133
进口金额
$0
出口金额
2024-06-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106667428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9YTNFN |
| 成立日期 | 2014-10-17 |
| 联系地址 | Số 11A/89A, phố Lý Nam Đế, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SDRAGON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SDRAGON VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A/89A, phố Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84979250098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $84 |
| 西班牙 | 1 | $49 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Chuangji Exhibition Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84 | 其他针织服装 |
| Agrolaboratorios Nutricionales S.A. | 西班牙 | 1 | $49 | 氮磷钾肥料、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 其他针织服装 | NANJING CHUANGJI EXHIBITION CO LTD | 中国 | $84 |
| 2023-03-15 | 金属办公设备 | AGROLABORATORIOS NUTRICIONALES SA | 西班牙 | $1 |
| 2023-03-15 | 商业广告材料 | AGROLABORATORIOS NUTRICIONALES SA | 西班牙 | $17 |
| 2023-03-15 | 塑料容器 | AGROLABORATORIOS NUTRICIONALES SA | 西班牙 | $25 |
| 2023-03-15 | 纸质文具 | AGROLABORATORIOS NUTRICIONALES SA | 西班牙 | $1 |
| 2023-03-15 | 圆珠笔 | AGROLABORATORIOS NUTRICIONALES SA | 西班牙 | $5 |
| 2023-03-15 | 其他印刷品 | AGROLABORATORIOS NUTRICIONALES SA | 西班牙 | $0 |