My Anh An Production Commercial Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 果蔬加工机械
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Anh An
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$438.7K
出口金额
—
最近进口
2023-08-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0309280560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0XY101 |
| 成立日期 | 2009-08-11 |
| 联系地址 | Lô I6-3, đường số 9, Khu công nghiệp Thuận Đạo mở rộng, Xã Long Định, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MỸ ANH AN |
| 企业英文名称 | MY ANH AN PRODUCTION COMMERCIAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I6 – 3, đường số 9, Khu công nghiệp Thuận Đạo Mở Rộng, Xã Long Cang, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02822473968 |
| 邮箱 | myanhancashew@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842290 | 机械零件 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 840390 | 锅炉零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 5 | $285.6K |
| 莫桑比克 | 1 | $101.0K |
| 几内亚 | 1 | $39.6K |
| 西班牙 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quang Thien IMEX S.A. | 法国 | 3 | $165.4K | 果蔬加工机械、加强橡胶带 |
| CAPRO CI S.A. | 科特迪瓦 | 2 | $120.1K | 果蔬加工机械、蛋果分选机 |
| Condor Anacardium Industria de Processamento de Caju | 莫桑比克 | 1 | $101.0K | 果蔬加工机械、其他塑料制品 |
| Saigon Summer SARL | 科特迪瓦 | 1 | $39.6K | 可互换工具、锅炉零件 |
| Swiss Agro S.L. | 西班牙 | 1 | $12.5K | 去壳腰果、矿物处理机器 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 其他钢铁制品 | CAPRO CI SA | 科特迪瓦 | $962 |
| 2023-08-11 | 蒸发式冷却器 | CAPRO CI SA | 科特迪瓦 | $4.5K |
| 2023-08-11 | 果蔬加工机械 | CAPRO CI SA | 科特迪瓦 | $22.7K |
| 2023-08-11 | 果蔬加工机械 | CAPRO CI SA | 科特迪瓦 | $4.3K |
| 2023-08-11 | 果蔬加工机械 | CAPRO CI SA | 科特迪瓦 | $46.2K |
| 2023-08-11 | 温控处理设备 | CAPRO CI SA | 科特迪瓦 | $10.4K |
| 2023-07-04 | 果蔬加工机械 | CONDOR ANACARDIUM INDUSTRIA DE PROCESSAMENTO DE CAJU | 莫桑比克 | $101.0K |
| 2023-04-27 | 其他塑料包装制品 | CAPRO CI SA | 科特迪瓦 | $1.3K |
| 2023-04-27 | 果蔬加工机械 | CAPRO CI SA | 科特迪瓦 | $22.5K |
| 2023-04-27 | 其他塑料包装制品 | CAPRO CI SA | 科特迪瓦 | $3.3K |