Long Van Garment Embroider Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 604 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY THêU TT&L

21
进口笔数
604
出口笔数
$3.6K
进口金额
$8.06M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-09-23
最近出口
10
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $503.8K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 11 笔2023-12进口 $97 · 1 笔出口 $424.9K · 17 笔2024-01进口 $60 · 1 笔出口 $213.3K · 12 笔2024-02进口 $239 · 2 笔出口 $53.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 14 笔2024-04进口 $248 · 1 笔出口 $286.4K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $193.9K · 18 笔2024-06进口 $535 · 1 笔出口 $288.0K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $314.2K · 17 笔2024-09进口 $86 · 2 笔出口 $176.8K · 19 笔2024-10进口 $507 · 2 笔出口 $237.2K · 18 笔2024-11进口 $24 · 1 笔出口 $146.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $354.5K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $285.8K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.7K · 16 笔2025-04进口 $170 · 1 笔出口 $128.0K · 16 笔2025-05进口 $145 · 3 笔出口 $200.0K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 11 笔2025-07进口 $480 · 2 笔出口 $240.1K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $250.0K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $242.9K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $503.8K · 20 笔2025-11进口 $351 · 1 笔出口 $273.1K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $324.0K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 13 笔2026-02进口 $350 · 1 笔出口 $234.2K · 6 笔2026-03进口 $325 · 2 笔出口 $183.2K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $362.4K · 17 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.3K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $262.4K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 11 笔2023-12进口 $97 · 1 笔出口 $424.9K · 17 笔2024-01进口 $60 · 1 笔出口 $213.3K · 12 笔2024-02进口 $239 · 2 笔出口 $53.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 14 笔2024-04进口 $248 · 1 笔出口 $286.4K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $193.9K · 18 笔2024-06进口 $535 · 1 笔出口 $288.0K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $314.2K · 17 笔2024-09进口 $86 · 2 笔出口 $176.8K · 19 笔2024-10进口 $507 · 2 笔出口 $237.2K · 18 笔2024-11进口 $24 · 1 笔出口 $146.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $354.5K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $285.8K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.7K · 16 笔2025-04进口 $170 · 1 笔出口 $128.0K · 16 笔2025-05进口 $145 · 3 笔出口 $200.0K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 11 笔2025-07进口 $480 · 2 笔出口 $240.1K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $250.0K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $242.9K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $503.8K · 20 笔2025-11进口 $351 · 1 笔出口 $273.1K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $324.0K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 13 笔2026-02进口 $350 · 1 笔出口 $234.2K · 6 笔2026-03进口 $325 · 2 笔出口 $183.2K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $362.4K · 17 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.3K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $262.4K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0303077393
企查查编码QVNY0AAQ1S
成立日期2003-10-16
联系地址57/7E Thới Tây 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY THÊU TT&L
企业英文名称TT&L GARMENT EMBROIDER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址57/7E Ấp 22, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84862532299
传真0862532515
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
650500针织头饰
580890装饰流苏
482110印刷标签
650699其他头饰
490890非玻璃化转印纸
560900纱线及绳制品
580710机织标签

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
611019动物细毛针织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$2.8K
中国香港1$487
法国1$124
意大利1$76
美国1$67
日本1$48
加拿大1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国364$5.43M
澳大利亚34$746.0K
德国79$336.1K
越南11$206.3K
加拿大34$175.0K
塞尔维亚1$98.0K
新西兰19$71.6K
捷克5$45.0K
瑞士5$31.2K
意大利5$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HIT Promotional中国5$1.0K针织头饰、其他头饰
HIT China Office中国5$781装饰流苏、纱线及绳制品
SHIPPING中国4$7401000伏以下插头插座、针织头饰
Opsec Delta (HK) Ltd.中国1$487自粘塑料片、机织标签
Cmc Agnes B法国1$248印刷标签、机织标签
HIT Promotional Products中国1$170塑料/纺织手提包、纸制活页夹
Communal Cowboy美国1$67针织头饰
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港1$54印刷标签、其他半导体介质
Zhang Linda中国1$50装饰流苏
CALHOUN加拿大1$5印刷标签

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HIT Promotional Products美国78$2.40M针织头饰、真空瓶及零件
Threads Uniform Agency美国52$801.6K针织头饰、其他纺织长裤
Epicentre Trading Pty Ltd澳大利亚33$765.9K针织头饰、棉针织衬衫
Jacobson Hat Co., Inc.美国30$750.3K针织头饰、其他娱乐用品
Indie Caps LLC美国121$643.0K针织头饰、其他纺织制品
HIT PROMOTIONAL PRODUCTS17$586.1K针织头饰
HBI Europe GmbH德国16$183.3K卷烟纸、针织头饰
Nonvision Werbeproduktion德国62$181.0K针织头饰、充气球
Calhoun Sportswear加拿大30$144.8K针织头饰
Prime Source新西兰18$68.1K针织头饰、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26针织头饰HIT Promotional中国$320
2026-03-11印刷标签CALHOUN加拿大$5
2026-02-06装饰流苏HIT China Office中国$350
2025-11-10纱线及绳制品HIT China Office中国$351
2025-07-08其他头饰HIT Promotional中国$145
2025-07-08其他头饰HIT Promotional中国$335
2025-05-28针织头饰HIT Promotional中国$24
2025-05-13印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$13
2025-05-13印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$41
2025-05-13针织头饰Communal Cowboy美国$67

出口(共 604)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-23WOVEN 100% COTTON FABRIC CAPSFore Miller Golf美国$0
2026-08-14针织头饰CALHOUN SPORTSWEAR美国$0
2026-08-11针织头饰Hbi Innovations Llp美国$0
2026-06-30针织头饰HIT PROMOTIONAL PRODUCTS—$1.9K
2026-06-30针织头饰HIT PROMOTIONAL PRODUCTS—$2.9K
2026-06-30针织头饰HIT PROMOTIONAL PRODUCTS—$1.4K
2026-06-30针织头饰HIT PROMOTIONAL PRODUCTS—$1.9K
2026-06-30针织头饰HIT PROMOTIONAL PRODUCTS—$1.3K
2026-06-25针织头饰Epicentre Trading Pty Ltd—$552
2026-06-25针织头饰Epicentre Trading Pty Ltd—$552

相关企业 · 同类产品

Long Van Garment Embroider Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →