Hanoi Knitting Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 棉针织鞋袜

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dệt Kim Hà Nội

252
进口笔数
384
出口笔数
$2.90M
进口金额
$6.87M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-24
最近出口
27
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $694.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $194.9K · 8 笔出口 $362.2K · 8 笔2023-11进口 $72.6K · 6 笔出口 $80.8K · 3 笔2023-12进口 $66.5K · 11 笔出口 $70.7K · 18 笔2024-01进口 $22.3K · 7 笔出口 $432.8K · 10 笔2024-02进口 $22.5K · 5 笔出口 $162.8K · 6 笔2024-03进口 $5.9K · 3 笔出口 $259.5K · 9 笔2024-04进口 $101.8K · 5 笔出口 $100.5K · 5 笔2024-05进口 $118.1K · 10 笔出口 $106.1K · 7 笔2024-06进口 $48.1K · 9 笔出口 $100.5K · 17 笔2024-07进口 $54.3K · 8 笔出口 $256.8K · 11 笔2024-08进口 $6.2K · 2 笔出口 $144.6K · 7 笔2024-09进口 $111.5K · 5 笔出口 $52.4K · 4 笔2024-10进口 $188.3K · 7 笔出口 $33.7K · 6 笔2024-11进口 $150.0K · 6 笔出口 $171.1K · 20 笔2024-12进口 $14.2K · 3 笔出口 $328.1K · 13 笔2025-01进口 $45.6K · 6 笔出口 $694.6K · 16 笔2025-02进口 $44.8K · 6 笔出口 $124.3K · 9 笔2025-03进口 $19.0K · 4 笔出口 $144.2K · 5 笔2025-04进口 $66.8K · 5 笔出口 $97.3K · 15 笔2025-05进口 $54.1K · 6 笔出口 $194.0K · 15 笔2025-06进口 $34.7K · 5 笔出口 $94.6K · 8 笔2025-07进口 $43.6K · 5 笔出口 $30.7K · 4 笔2025-08进口 $31.1K · 5 笔出口 $86.8K · 4 笔2025-09进口 $38.8K · 3 笔出口 $42.1K · 5 笔2025-10进口 $37.7K · 5 笔出口 $30.8K · 3 笔2025-11进口 $8.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.2K · 6 笔出口 $399.3K · 28 笔2026-01进口 $32.8K · 3 笔出口 $227.6K · 11 笔2026-02进口 $18.6K · 2 笔出口 $144.3K · 9 笔2026-03进口 $32.6K · 7 笔出口 $82.1K · 6 笔2026-04进口 $263.3K · 6 笔出口 $54.1K · 3 笔2026-05进口 $35.4K · 10 笔出口 $48.1K · 19 笔2026-06进口 $6.5K · 3 笔出口 $89.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $194.9K · 8 笔出口 $362.2K · 8 笔2023-11进口 $72.6K · 6 笔出口 $80.8K · 3 笔2023-12进口 $66.5K · 11 笔出口 $70.7K · 18 笔2024-01进口 $22.3K · 7 笔出口 $432.8K · 10 笔2024-02进口 $22.5K · 5 笔出口 $162.8K · 6 笔2024-03进口 $5.9K · 3 笔出口 $259.5K · 9 笔2024-04进口 $101.8K · 5 笔出口 $100.5K · 5 笔2024-05进口 $118.1K · 10 笔出口 $106.1K · 7 笔2024-06进口 $48.1K · 9 笔出口 $100.5K · 17 笔2024-07进口 $54.3K · 8 笔出口 $256.8K · 11 笔2024-08进口 $6.2K · 2 笔出口 $144.6K · 7 笔2024-09进口 $111.5K · 5 笔出口 $52.4K · 4 笔2024-10进口 $188.3K · 7 笔出口 $33.7K · 6 笔2024-11进口 $150.0K · 6 笔出口 $171.1K · 20 笔2024-12进口 $14.2K · 3 笔出口 $328.1K · 13 笔2025-01进口 $45.6K · 6 笔出口 $694.6K · 16 笔2025-02进口 $44.8K · 6 笔出口 $124.3K · 9 笔2025-03进口 $19.0K · 4 笔出口 $144.2K · 5 笔2025-04进口 $66.8K · 5 笔出口 $97.3K · 15 笔2025-05进口 $54.1K · 6 笔出口 $194.0K · 15 笔2025-06进口 $34.7K · 5 笔出口 $94.6K · 8 笔2025-07进口 $43.6K · 5 笔出口 $30.7K · 4 笔2025-08进口 $31.1K · 5 笔出口 $86.8K · 4 笔2025-09进口 $38.8K · 3 笔出口 $42.1K · 5 笔2025-10进口 $37.7K · 5 笔出口 $30.8K · 3 笔2025-11进口 $8.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.2K · 6 笔出口 $399.3K · 28 笔2026-01进口 $32.8K · 3 笔出口 $227.6K · 11 笔2026-02进口 $18.6K · 2 笔出口 $144.3K · 9 笔2026-03进口 $32.6K · 7 笔出口 $82.1K · 6 笔2026-04进口 $263.3K · 6 笔出口 $54.1K · 3 笔2026-05进口 $35.4K · 10 笔出口 $48.1K · 19 笔2026-06进口 $6.5K · 3 笔出口 $89.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0100100657
企查查编码QVNFCHTQH0
成立日期2005-03-25
联系地址Lô 2 - CN5, cụm công nghiệp tập trung vừa và nhỏ, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT KIM HÀ NỘI
企业英文名称HANOI KNITTING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 2 - CN5, cụm công nghiệp tập trung vừa và nhỏ, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84243836202
邮箱hkc@detkimhanoi.com
传真+84243836247
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本240亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540231变形尼龙纱
540233变形聚酯单丝纱
482190未印刷标签
560490橡塑浸渍纱线
482110印刷标签
550953涤棉纱线
520624精梳棉纱
560410包覆橡胶绳
392620塑料衣着附件
520544精梳棉纱

出口

HS 编码产品
611595棉针织鞋袜
611780其他针织配件
611596合成纤维袜类
761510铝制家用器具
611594无底羊毛袜
520512未梳棉纱
520532未梳棉纱线
520534未梳棉纱线
630260棉制毛巾织物
840212水管锅炉≤45吨

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国208$2.75M
越南7$88.4K
日本30$44.0K
泰国3$9.0K
中国香港3$4.9K
土耳其1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本198$4.89M
老挝15$1.12M
阿联酋11$243.7K
印度7$197.9K
荷兰16$108.9K
新加坡8$60.3K
韩国8$38.2K
印度尼西亚11$31.6K
加拿大16$31.5K
中国9$26.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunho Textile Dyeing Co., Ltd.中国47$785.6K聚酯长丝纱、包覆橡胶绳
FENGJIATEX GLOBAL PTE. LTD.新加坡43$785.4K变形聚酯单丝纱、包覆橡胶绳
FengjiaTex (HK) Ltd.中国12$465.4K变形聚酯单丝纱、包覆橡胶绳
Kawabe Corp. Corporation中国45$423.7K涤棉纱线、精梳棉纱
Wuhu Fuchun Dye & Weave Co., Ltd.中国20$107.5K精梳棉纱、精梳棉纱
GSI Creos China Co., Ltd. Pinghu Office中国9$44.4K125-192分特棉纱、染色化纤长丝布
Zhejiang Zhuji Hanyou Import & Export Co., Ltd.中国6$29.3K聚酯纱线≥85%、包覆橡胶绳
Kawabe Corp. Corporation日本7$24.3K变形尼龙纱线、变形尼龙纱
Judic Co., Ltd.日本21$19.2K未印刷标签、印刷标签
Shanghai Zuolong Trade Co., Ltd.中国8$9.7K未印刷标签、印刷标签

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ueda Shoko Ltd.日本72$2.14M棉针织鞋袜、合成纤维袜类
Judic Co., Ltd.日本92$1.21M合成纤维袜类、其他针织配件
Sokmoungkhoun Trading & Investment Sole Co., Ltd.老挝9$657.6K铝制家用器具、水管锅炉≤45吨
Judic Co. Ltd.阿联酋11$243.7K其他针织配件、棉针织鞋袜
GSI Creos Corporation日本12$118.7K男式化纤大衣、合成纤维袜类
Judic Co. Ltd.荷兰12$107.7K其他针织配件、棉针织鞋袜
Judic Co., Ltd.印度尼西亚11$31.6K其他针织配件、棉针织鞋袜
Judic Co., Ltd.中国9$26.4K其他针织配件、棉针织鞋袜
Judic Co. Ltd.加拿大14$15.8K其他针织配件、棉针织鞋袜
Judic Co. Ltd.英国9$8.8K其他针织配件、棉针织鞋袜

近期贸易明细

进口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26125-192分特棉纱Kawabe Corp. Corporation中国$10
2026-06-26精梳棉纱Kawabe Corp. Corporation中国$12
2026-06-19精梳棉纱Wuhu Fuchun Dye & Weave Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-19精梳棉纱Wuhu Fuchun Dye & Weave Co., Ltd.中国$337
2026-06-19变形尼龙纱Sunho Textile Dyeing Co., Ltd.中国$273
2026-06-19变形尼龙纱Sunho Textile Dyeing Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-19精梳棉纱Wuhu Fuchun Dye & Weave Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-19精梳棉纱Wuhu Fuchun Dye & Weave Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-19包覆橡胶绳Sunho Textile Dyeing Co., Ltd.中国$887
2026-05-30印刷标签Judic Co., Ltd.日本$60

出口(共 384)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他针织配件Judic Co., Ltd.日本$653
2026-06-24其他针织配件Judic Co., Ltd.日本$765
2026-06-22合成纤维袜类Judic Co., Ltd.日本$1.0K
2026-06-19合成纤维袜类Judic Co., Ltd.日本$13.7K
2026-06-19棉针织鞋袜Ueda Shoko Ltd.日本$1.1K
2026-06-19合成纤维袜类Judic Co., Ltd.日本$14.6K
2026-06-19合成纤维袜类Judic Co., Ltd.日本$6.9K
2026-06-19棉针织鞋袜Ueda Shoko Ltd.日本$872
2026-06-19棉针织鞋袜Ueda Shoko Ltd.日本$3.2K
2026-06-19棉针织鞋袜Ueda Shoko Ltd.日本$4.1K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Knitting Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →