BMC Vinh Phuc Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 零售除草剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BMC VĩNH PHúC

126
进口笔数
6
出口笔数
$15.42M
进口金额
$242.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-19
最近出口
37
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $861.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $820.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.91M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.73M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $558.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.8K · 4 笔出口 $38.9K · 1 笔2024-04进口 $80.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $112.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $253.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $283.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $383.0K · 3 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-04进口 $106.3K · 4 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-05进口 $1.10M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $701.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $258.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $145.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $367.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $777.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.4K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $44.9K · 1 笔出口 $41.0K · 1 笔2026-04进口 $125.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $861.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $820.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.91M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.73M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $558.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.8K · 4 笔出口 $38.9K · 1 笔2024-04进口 $80.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $112.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $253.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $283.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $383.0K · 3 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-04进口 $106.3K · 4 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-05进口 $1.10M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $701.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $258.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $145.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $367.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $777.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.4K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $44.9K · 1 笔出口 $41.0K · 1 笔2026-04进口 $125.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500212479
企查查编码QVNR2CRF4D
成立日期2002-09-18
联系地址Cụm Kinh tế - Xã hội, Xã Đại Đồng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BMC VĨNH PHÚC
企业英文名称BMC VINHPHUC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm Kinh tế - Xã hội, Xã Vĩnh Hưng, Phú Thọ
经营范围Dịch vụ cung cấp giống cây trồng, vật nuôi - Chế biến hàng nông, lâm sản theo quy định hiện hành của Nhà nước - Lắp ráp, sản xuất hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng - Dịch vụ du lịch sinh thái - Sản xuất và mua bán máy nông nghiệp - Sản xuất, lắp ráp và mua bán máy nông nghiệp, máy ngư nghiệp, máy công nghiệp - Sản xuất, lắp ráp và mua bán linh kiện máy nông nghiệp, máy ngư nghiệp, máy công nghiệp - Sản xuất, lắp ráp và mua bán robot (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842113793366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380893零售除草剂
842490喷雾机零件
401699其他硫化橡胶制品
850440静止变流器
390230丙烯共聚物
401693非泡沫橡胶密封件
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
842449非便携喷雾器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国102$14.96M
中国台湾11$320.7K
印度5$68.8K
韩国3$52.3K
马来西亚1$15.9K
日本3$113
越南1$13

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$240.9K
日本1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd.中国12$7.96M零售除草剂、其他粘合剂≤1kg
Guangan Lier Chemical Co., Ltd.中国11$3.95M零售除草剂、含氧氨基化合物
Ningbo Hongrui Import & Export Co., Ltd.中国10$430.4K车辆制动零件、转向系统零件
Jiaxing Grand Corp. Oration中国10$421.0K静止变流器、可变电阻器
Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾9$253.6KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Taizhou Luqiao Lamsin Import & Export Co., Ltd.中国12$244.2K便携喷雾器、喷雾机零件
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国8$140.0K玩具模型、其他塑料制品
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国9$139.6K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Chongqing Diligence General Machinery Co., Ltd.中国4$73.7K单轴拖拉机、火花点火发动机零件
Yamato Nohji Co., Ltd.日本4$126便携喷雾器、其他农用机械

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongsue Logistics Co., Ltd.韩国5$240.9K聚合木燃料、椰纤编织地毯
Yamato Nohji Co., Ltd.日本1$1.4K非便携喷雾器

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24丙烯共聚物Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾$25.9K
2026-04-24丙烯共聚物Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾$25.9K
2026-04-13其他螺纹紧固件TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$690
2026-04-13其他钢铁制品TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$150
2026-04-13其他螺纹紧固件TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$330
2026-04-13其他钢铁制品TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$150
2026-04-13其他螺纹紧固件TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$330
2026-04-13塑料衣着附件TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.6K
2026-04-13其他螺纹紧固件TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$330
2026-04-13其他塑料管材TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$90

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19非便携喷雾器Dongsue Logistics Co., Ltd.韩国$37.9K
2026-03-19非便携喷雾器Dongsue Logistics Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-02-26非便携喷雾器Yamato Nohji Co., Ltd.日本$1.4K
2025-04-04非便携喷雾器DONGSUE LOGISTICS CO LTD韩国$39.3K
2025-03-05非便携喷雾器DONGSUE LOGISTICS CO LTD韩国$39.3K
2024-03-07非便携喷雾器Dongsue Logistics Co., Ltd.韩国$38.9K
2023-03-07非便携喷雾器DONGSUE LOGISTICS CO LTD韩国$82.4K

相关企业 · 同类产品

BMC Vinh Phuc Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →