BMC Vinh Phuc Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BMC VĩNH PHúC
126
进口笔数
6
出口笔数
$15.42M
进口金额
$242.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-19
最近出口
37
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500212479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2CRF4D |
| 成立日期 | 2002-09-18 |
| 联系地址 | Cụm Kinh tế - Xã hội, Xã Đại Đồng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BMC VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | BMC VINHPHUC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Kinh tế - Xã hội, Xã Vĩnh Hưng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Dịch vụ cung cấp giống cây trồng, vật nuôi - Chế biến hàng nông, lâm sản theo quy định hiện hành của Nhà nước - Lắp ráp, sản xuất hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng - Dịch vụ du lịch sinh thái - Sản xuất và mua bán máy nông nghiệp - Sản xuất, lắp ráp và mua bán máy nông nghiệp, máy ngư nghiệp, máy công nghiệp - Sản xuất, lắp ráp và mua bán linh kiện máy nông nghiệp, máy ngư nghiệp, máy công nghiệp - Sản xuất, lắp ráp và mua bán robot (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842113793366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842449 | 非便携喷雾器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $14.96M |
| 中国台湾 | 11 | $320.7K |
| 印度 | 5 | $68.8K |
| 韩国 | 3 | $52.3K |
| 马来西亚 | 1 | $15.9K |
| 日本 | 3 | $113 |
| 越南 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $240.9K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $7.96M | 零售除草剂、其他粘合剂≤1kg |
| Guangan Lier Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $3.95M | 零售除草剂、含氧氨基化合物 |
| Ningbo Hongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $430.4K | 车辆制动零件、转向系统零件 |
| Jiaxing Grand Corp. Oration | 中国 | 10 | $421.0K | 静止变流器、可变电阻器 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 9 | $253.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Taizhou Luqiao Lamsin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $244.2K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $140.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $139.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Chongqing Diligence General Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.7K | 单轴拖拉机、火花点火发动机零件 |
| Yamato Nohji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $126 | 便携喷雾器、其他农用机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongsue Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $240.9K | 聚合木燃料、椰纤编织地毯 |
| Yamato Nohji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.4K | 非便携喷雾器 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 丙烯共聚物 | Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | $25.9K |
| 2026-04-24 | 丙烯共聚物 | Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | $25.9K |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-13 | 塑料衣着附件 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-13 | 其他塑料管材 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $90 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 非便携喷雾器 | Dongsue Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $37.9K |
| 2026-03-19 | 非便携喷雾器 | Dongsue Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-02-26 | 非便携喷雾器 | Yamato Nohji Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2025-04-04 | 非便携喷雾器 | DONGSUE LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $39.3K |
| 2025-03-05 | 非便携喷雾器 | DONGSUE LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $39.3K |
| 2024-03-07 | 非便携喷雾器 | Dongsue Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $38.9K |
| 2023-03-07 | 非便携喷雾器 | DONGSUE LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $82.4K |