VNKO Mai Trang Beauty Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNKO MAI TRANG BEAUTY
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108938465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SK7U4B |
| 成立日期 | 2019-10-11 |
| 联系地址 | Số 6N7B phố Nguyễn Thị Thập, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNKO MAI TRANG BEAUTY |
| 企业英文名称 | VNKO MAI TRANG BEAUTY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6N7B phố Nguyễn Thị Thập, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84914828879 |
| 邮箱 | Maitrangbeauty2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medicell Korea | 韩国 | 1 | $1.8K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | Medicell Korea | 韩国 | $143 |
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | Medicell Korea | 韩国 | $104 |
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | Medicell Korea | 韩国 | $111 |
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | Medicell Korea | 韩国 | $143 |
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | Medicell Korea | 韩国 | $111 |
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | Medicell Korea | 韩国 | $89 |
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | Medicell Korea | 韩国 | $113 |
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | Medicell Korea | 韩国 | $171 |
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | Medicell Korea | 韩国 | $128 |
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | Medicell Korea | 韩国 | $54 |