Nhat Minh Phat Livestock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他家禽机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHăN NUôI NHậT MINH PHáT
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603725548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKH8NRWR |
| 成立日期 | 2020-05-26 |
| 联系地址 | Tổ 1, ấp 2, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHĂN NUÔI NHẬT MINH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, ấp 2, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $1.11M |
| 韩国 | 1 | $265.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Xilaiya Ecological Agriculture & Animal Husbandry Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.07M | 其他家禽机械、75kVA以下柴油发电机组 |
| EGGTEC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $265.0K | 蛋果分选机、机器刷子部件 |
| Henan Yimeiling Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 其他塑料制品、其他金属车床 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他家禽机械 | HENAN XILAIYA ECOLOGICAL AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY | 中国 | $222.1K |
| 2026-03-14 | 其他家禽机械 | EGGTEC CO LTD | 韩国 | $265.0K |
| 2025-12-25 | 其他家禽机械 | HENAN XILAIYA ECOLOGICAL AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY | 中国 | $218.7K |
| 2025-12-05 | 其他家禽机械 | HENAN XILAIYA ECOLOGICAL AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY | 中国 | $67.7K |
| 2025-10-13 | 其他钢铁制品 | HENAN XILAIYA ECOLOGICAL AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY | 中国 | $42 |
| 2025-07-30 | 其他家禽机械 | HENAN XILAIYA ECOLOGICAL AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY | 中国 | $22.4K |
| 2025-07-23 | 其他家禽机械 | HENAN XILAIYA ECOLOGICAL AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY | 中国 | $127.1K |
| 2025-06-30 | 其他家禽机械 | HENAN XILAIYA ECOLOGICAL AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY | 中国 | $105.6K |
| 2025-06-06 | 其他家禽机械 | HENAN XILAIYA ECOLOGICAL AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY | 中国 | $309.1K |
| 2025-01-07 | 皮带输送机 | HENAN YIMEILING TRADING CO., LTD. | 中国 | $42.0K |