Sang Hung Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 295 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

2
进口笔数
295
出口笔数
$21.9K
进口金额
$3.37M
出口金额
2024-12-31
最近进口
2024-07-24
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $560.7K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $328.1K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $560.7K · 45 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $127.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 452022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $328.1K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $560.7K · 45 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $127.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301182999
企查查编码QVNSTSQ8GF
成立日期2021-08-19
联系地址Số 51,Đường Lê Thánh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SÁNG HƯNG
企业英文名称SANG HUNG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 51,Đường Lê Thánh Tông, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84866932889
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
871680其他车辆
940320非办公金属家具
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
830250贱金属帽架
392310塑料包装箱
842833皮带输送机
820890其他机器刀具
820540手动螺丝刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$21.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南295$3.37M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南2$21.9K光伏组件、光伏电池

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南183$2.35M钢化安全玻璃、其他塑料制品
Northwestern Solar Vietnam Co., Ltd.越南24$553.2K电子用掺杂元素、其他铝制品
Vina Cell Technology Co., Ltd.越南53$346.1K电子用掺杂元素、其他化学制剂
Vina Solar Technology Co., Ltd.越南34$118.6K钢化安全玻璃、光伏电池
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-31其他功能机器Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$10.9K
2024-12-30其他功能机器Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$10.9K

出口(共 295)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-24其他功能机器Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$21.9K
2024-07-11其他功能机器Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$21.9K
2024-07-09其他钢铁管材Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$31.7K
2024-07-05其他钢铁管材Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$20.4K
2024-07-03其他钢铁管材Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$31.7K
2024-06-24其他钢铁制品Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$919
2024-06-24其他钢铁制品Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$4.6K
2024-06-18其他钢铁制品Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$919
2024-06-18其他钢铁制品Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南$4.6K
2024-06-06铜合金管Vina Solar Technology Co., Ltd.越南$665

相关企业 · 同类产品

Sang Hung Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →