CAT VIET CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他含氮化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cát Việt
21
进口笔数
0
出口笔数
$668.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303511116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSU5670 |
| 成立日期 | 2004-10-04 |
| 联系地址 | 160/1/18 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁT VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160/1/18 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835124848 |
| 邮箱 | duongdiem@catviet.com.vn |
| 传真 | 35124646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292990 | 其他含氮化合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 14 | $615.8K |
| 意大利 | 5 | $44.8K |
| 中国 | 2 | $8.0K |
| 荷兰 | 2 | $106 |
| 德国 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STAHL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 13 | $608.2K | 皮革染色剂、有机合成鞣料 |
| STAHL ASIA PACIFIC PTE LTD | 西班牙 | 2 | $52.4K | 其他含氮化合物 |
| SHANGHAI YOUQIAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $8.0K | 其他杂环化合物 |
| Stahl Europe B.V. | 西班牙 | 2 | $80 | 皮革染色剂、聚氨酯 |
| Stahl Europe B.V. | 荷兰 | 1 | $40 | 聚氨酯、皮革染色剂 |
| Stahl Europe B.V. | 德国 | 1 | $30 | 聚氨酯、皮革染色剂 |
| GAIZI HANPU (WUHAN) ZHIWUYINGYONG YAN | 俄罗斯 | 1 | $10 | 美术颜料、磷 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他含氮化合物 | STAHL ASIA PACIFIC PTE LTD | 西班牙 | $55.2K |
| 2026-04-06 | 其他含氮化合物 | STAHL ASIA PACIFIC PTE LTD | 西班牙 | $55.2K |
| 2025-11-13 | 其他含氮化合物 | STAHL ASIA PACIFIC PTE LTD | 西班牙 | $55.2K |
| 2025-08-18 | 其他含氮化合物 | STAHL ASIA PACIFIC PTE LTD | 西班牙 | $55.2K |
| 2025-07-18 | 聚氨酯 | STAHL EUROPE BV | 西班牙 | $50 |
| 2025-06-09 | 亚胺衍生物 | STAHL ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $9.1K |
| 2025-05-05 | 其他含氮化合物 | STAHL ASIA PACIFIC PTE LTD | 西班牙 | $55.2K |
| 2025-02-07 | 其他含氮化合物 | STAHL ASIA PACIFIC PTE LTD | 西班牙 | $41.4K |
| 2024-10-14 | 其他含氮化合物 | STAHL ASIA PACIFIC PTE LTD | 西班牙 | $55.2K |
| 2024-10-14 | 亚胺衍生物 | STAHL ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $8.2K |