Vietnam International Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI QUốC Tế VIệT PHáT
43
进口笔数
0
出口笔数
$4.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110362789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PS3CAY |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | Tầng 3 Số 10 Liền kề 10F Tổ 10, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT INTERNATIONAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 NO10F-LK10, Khu đất dịch vụ Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02466759053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $4.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Nongqi Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $4.04M | 焊接钢管、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou Nongqi Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $154.6K | 其他离心泵、水净化机械 |
| Guangxi Pingxiang Yin Hai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.6K | 自推进钻机、起重车 |
| Guangxi Tengjun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 未涂布瓦楞纸、纸容器制造机 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 商用洗碗机 | GUANGZHOU NONGQI TRADE CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-23 | 商用洗碗机 | GUANGZHOU NONGQI TRADE CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-03-23 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | GUANGXI TENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU NONGQI TRADE CO LTD | 中国 | $168.0K |
| 2026-02-03 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU NONGQI TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-03 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU NONGQI TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-03 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU NONGQI TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-03 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU NONGQI TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-03 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU NONGQI TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-03 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU NONGQI TRADE CO LTD | 中国 | $41.0K |