Hai Phong Technic Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Hải Phòng
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$90.2K
出口金额
—
最近进口
2025-04-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201240650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVM3PJB7 |
| 成立日期 | 2012-02-04 |
| 联系地址 | Số 89 Hồ Sen, Phường Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG TECHNIC SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89 Hồ Sen, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842253611715 |
| 传真 | 0313611715 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $90.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 21 | $90.2K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 其他钢铁制品 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $114 |
| 2025-04-16 | 贱金属配件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $156 |
| 2025-04-16 | 其他钢铁管材 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-04-16 | 其他风扇 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-16 | 不锈钢管配件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-04-16 | 高压电线 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $251 |
| 2025-04-16 | 其他钢铁管材 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $901 |
| 2025-04-16 | 其他钢铁管件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-04-16 | 硬质PVC管 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $144 |
| 2025-04-16 | 其他钢铁管件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $21 |