Ngoc Anh Trading Materials Joint Stock Co. Northern Branch

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư THươNG MạI NGọC ANH - CHI NHáNH MIềN BắC

0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$140.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $366 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $414 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $366 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $414 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号5701912620-001
企查查编码QVNRF86FGC
成立日期2018-07-12
联系地址LK 01.10, Liền kề tổ 9 Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THƯƠNG MẠI NGỌC ANH - CHI NHÁNH MIỀN BẮC
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址LK 01.10, Liền kề tổ 9 Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02485865866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848320轴承座
848299轴承零件
401693非泡沫橡胶密封件
271019非轻质石油
401034180-240cmV带
401039其他橡胶带

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$140.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CFL Vietnam Co., Ltd.越南11$83.2K瓦楞纸箱、其他泡沫塑料
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南14$30.2K通信设备零件、自粘塑料片
LS Metal Vina Co., Ltd.越南2$5.9K氮、其他钢铁制品
Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd.越南2$5.0K纸制卷轴、瓦楞纸箱
DST Vina Co., Ltd.越南2$4.0K其他塑料包装制品、其他塑料制品
DST Vina 2 Co., Ltd.越南2$3.8KPET塑料片材、聚丙烯塑料
DST Vina Co., Ltd.越南2$3.3KPET塑料片材、其他塑料包装制品
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南1$1.5K其他纸制品、瓦楞纸箱
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K其他铝制品、钢化安全玻璃
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南2$264瓦楞纸箱、其他塑料包装制品

近期贸易明细

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08滚珠轴承CFL VIETNAM CO LTD越南$80
2026-04-08轴承座CFL VIETNAM CO LTD越南$64
2026-04-08轴承座CFL VIETNAM CO LTD越南$94
2026-04-08滚珠轴承CFL VIETNAM CO LTD越南$13
2026-04-08滚珠轴承CFL VIETNAM CO LTD越南$107
2026-04-08滚珠轴承CFL VIETNAM CO LTD越南$252
2026-04-08滚珠轴承CFL VIETNAM CO LTD越南$80
2026-04-08滚珠轴承CFL VIETNAM CO LTD越南$39
2026-04-08滚珠轴承CFL VIETNAM CO LTD越南$738
2026-04-08滚珠轴承CFL VIETNAM CO LTD越南$560

相关企业 · 同类产品

Ngoc Anh Trading Materials Joint Stock Co. Northern Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →