Ngoc Anh Trading Materials Joint Stock Co. Northern Branch
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư THươNG MạI NGọC ANH - CHI NHáNH MIềN BắC
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$140.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701912620-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF86FGC |
| 成立日期 | 2018-07-12 |
| 联系地址 | LK 01.10, Liền kề tổ 9 Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THƯƠNG MẠI NGỌC ANH - CHI NHÁNH MIỀN BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | LK 01.10, Liền kề tổ 9 Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02485865866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $140.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $83.2K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 14 | $30.2K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 氮、其他钢铁制品 |
| Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | PET塑料片材、其他塑料包装制品 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $264 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-08 | 轴承座 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-08 | 轴承座 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $252 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $738 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $560 |