Habao Silk Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 85%以上丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xe Tơ - Dệt Lụa Hà Bảo
53
进口笔数
121
出口笔数
$1.94M
进口金额
$8.78M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-16
最近出口
9
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800594168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9H71MP |
| 成立日期 | 2008-11-27 |
| 联系地址 | Khu 8, Phường Lộc Phát, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE TƠ - DỆT LỤA HÀ BẢO |
| 企业英文名称 | HABAO SILK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 8, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | 02633866628 |
| 邮箱 | habaosilk@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390512 | 聚乙酸乙烯酯分散体 |
| 283640 | 碳酸钾 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 380910 | 淀粉基整理剂 |
| 500400 | 丝纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 500400 | 丝纱线 |
| 500200 | 生丝 |
| 500300 | 废丝 |
| 621390 | 非棉手帕 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.05M |
| 越南 | 20 | $639.4K |
| 巴西 | 4 | $135.0K |
| 印度 | 4 | $71.3K |
| 韩国 | 3 | $33.5K |
| 日本 | 2 | $12.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 65 | $5.69M |
| 印度 | 45 | $2.24M |
| 泰国 | 4 | $503.2K |
| 越南 | 3 | $230.1K |
| 法国 | 1 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsumura Co., Ltd. | 中国 | 21 | $897.3K | 生丝 |
| Matsumura Co., Ltd. | 越南 | 20 | $639.4K | 生丝 |
| Shenzhen Zonehome Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $152.3K | 纺织处理机械、淀粉基整理剂 |
| Matsumura Co., Ltd. | 巴西 | 4 | $135.0K | 生丝、丝纱线 |
| Matsumura Co., Ltd. | 印度 | 3 | $71.2K | 生丝 |
| Korea Trading | 韩国 | 3 | $33.5K | 其他钢铁家用品、木制办公家具 |
| Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.5K | 其他纸制品、纺织品润滑剂 |
| Matsumura Co., Ltd. | 日本 | 1 | $880 | 机织绒布、棉缝纫线(<85%) |
| Mohammed Uzair Khan | 印度 | 1 | $45 | 生丝 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsumura Co., Ltd. | 日本 | 65 | $5.69M | 男式纺织套装、85%以上丝织物 |
| Shree Salasar Balajee Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $1.42M | 生丝、85%以上丝织物 |
| A.M.T. Intertrade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $503.2K | 生丝、废丝 |
| Microweb International | 印度 | 8 | $426.3K | 85%以上丝织物、200克以下棉布 |
| N. K. Silks (India) Private Ltd. | 印度 | 5 | $252.9K | 85%以上丝织物、生丝 |
| Star Impex Corporation | 印度 | 6 | $168.4K | 85%以上丝织物、化纤长毛绒织物 |
| Matsumura Co., Ltd. | 越南 | 2 | $91.3K | 男式纺织套装、塑料卷轴 |
| SHRI LAXMI SILK TRADING CO. | 2 | $68.8K | 85%以上丝织物 | |
| Bala Ji Handloom | 印度 | 4 | $32.5K | 生丝、丝纱线 |
| RISHABH SILK CENTRE-FABENZO | 印度 | 3 | $10.7K | 85%以上丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 纺织品润滑剂 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-09 | 纺织品润滑剂 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2025-07-07 | 其他化学制剂 | KOREA TRADING | 韩国 | $300 |
| 2025-07-07 | 酸性媒染染料 | KOREA TRADING | 韩国 | $885 |
| 2025-07-07 | 聚乙酸乙烯酯分散体 | KOREA TRADING | 韩国 | $1.4K |
| 2025-07-07 | 纺织染色助剂 | KOREA TRADING | 韩国 | $3.0K |
| 2025-07-07 | 酸性媒染染料 | KOREA TRADING | 韩国 | $1.5K |
| 2025-07-07 | 聚合物基油漆 | KOREA TRADING | 韩国 | $3.0K |
| 2025-07-07 | 聚合物基油漆 | KOREA TRADING | 韩国 | $240 |
| 2025-05-28 | 其他印刷机零件 | SHENZHEN ZONEHOME SCI TECH CO LTD | 中国 | $867 |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 85%以上丝织物 | SHRI LAXMI SILK TRADING CO. | — | $2.5K |
| 2026-04-16 | 85%以上丝织物 | SHRI LAXMI SILK TRADING CO. | — | $24.9K |
| 2026-04-16 | 85%以上丝织物 | SHRI LAXMI SILK TRADING CO. | — | $3.8K |
| 2026-04-16 | 85%以上丝织物 | SHRI LAXMI SILK TRADING CO. | — | $6.2K |
| 2026-03-31 | 85%以上丝织物 | N. K. SILKS (INDIA) PRIVATE LTD | — | $42.5K |
| 2026-02-21 | 85%以上丝织物 | SHREE SALASAR BALAJEE IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $31.2K |
| 2026-02-19 | 85%以上丝织物 | SHRI LAXMI SILK TRADING CO | 印度 | $31.4K |
| 2026-02-04 | 85%以上丝织物 | SHREE SALASAR BALAJEE IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $31.2K |
| 2026-01-19 | 85%以上丝织物 | SHRI LAXMI SILK TRADING CO. | — | $31.4K |
| 2026-01-16 | 85%以上丝织物 | N. K. SILKS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $42.4K |