Nam Viet Do Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,150 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nam Việt Đỗ

1,150
进口笔数
0
出口笔数
$48.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
82
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $461.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $849.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.08M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.02M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $907.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $951.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $599.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $764.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.30M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.37M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.18M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.15M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.22M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $825.9K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $978.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.38M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.48M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.80M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.15M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.02M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.04M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $419.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.33M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.48M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.04M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.03M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $819.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $666.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $612.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $724.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $388.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $675.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $509.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $461.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $849.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.08M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.02M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $907.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $951.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $599.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $764.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.30M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.37M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.18M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.15M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.22M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $825.9K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $978.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.38M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.48M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.80M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.15M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.02M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.04M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $419.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.33M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.48M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.04M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.03M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $819.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $666.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $612.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $724.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $388.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $675.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $509.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304464564
企查查编码QVNEFU575V
成立日期2006-07-19
联系地址142/35 Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM VIỆT ĐỖ
企业英文名称NAM VIET DO CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址142/35 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842835115254
邮箱info@navido.vn
传真+842835115251
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
020714冷冻鸡肉块
190120烘焙混合料面团
391231羧甲基纤维素
382499其他化学制剂
330210食品香料
151790食用油脂制品
391239其他纤维素醚
292320卵磷脂类
151419低芥酸菜油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国197$13.44M
印度56$8.03M
美国205$7.89M
泰国259$4.44M
日本40$3.67M
马来西亚101$2.89M
澳大利亚60$1.82M
奥地利23$1.47M
巴西31$1.39M
中国50$731.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danisco Singapore Pte. Ltd.新加坡170$13.66M其他酶制剂、其他化学制剂
Mountaire Farms, Inc.美国162$5.71M冷冻鸡肉块、动物肠肚
Griffith Foods Ltd.泰国229$4.34M混合调味料、其他食品制剂
Kimica Corporation日本24$3.42M藻酸聚合物、其他含氧杂环化合物
Bunge Asia Pte. Ltd.新加坡35$2.19M粗制大豆油、粗棕榈油
Danisco Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚103$1.84M其他化学制剂、人造蜡
Peerless Holdings Pty Ltd澳大利亚32$1.59M食用油脂制品、人造黄油
Sime Darby Oils Pasir Gudang Refinery Sdn. Bhd.马来西亚23$1.06M食用油脂制品、加工植物油
Lasenor India Private Ltd.印度21$457.4K卵磷脂类、棕榈/硬脂酸
Curt Georgi GmbH & KG德国31$388.8K食品香料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1,150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28食用油脂制品PEERLESS HOLDINGS PTY LTD澳大利亚$79.3K
2026-04-28食用油脂制品PEERLESS HOLDINGS PTY LTD澳大利亚$79.3K
2026-04-25烘焙混合料面团GRIFFITH FOODS LTD泰国$0
2026-04-25烘焙混合料面团GRIFFITH FOODS LTD泰国$1
2026-04-25烘焙混合料面团GRIFFITH FOODS LTD泰国$0
2026-04-25烘焙混合料面团GRIFFITH FOODS LTD泰国$0
2026-04-25烘焙混合料面团GRIFFITH FOODS LTD泰国$1
2026-04-25烘焙混合料面团GRIFFITH FOODS LTD泰国$0
2026-04-25烘焙混合料面团GRIFFITH FOODS LTD泰国$0
2026-04-25烘焙混合料面团GRIFFITH FOODS LTD泰国$0

相关企业 · 同类产品

Nam Viet Do Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →