Nam Viet Do Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,150 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Việt Đỗ
1,150
进口笔数
0
出口笔数
$48.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
82
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304464564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFU575V |
| 成立日期 | 2006-07-19 |
| 联系地址 | 142/35 Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM VIỆT ĐỖ |
| 企业英文名称 | NAM VIET DO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 142/35 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835115254 |
| 邮箱 | info@navido.vn |
| 传真 | +842835115251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 197 | $13.44M |
| 印度 | 56 | $8.03M |
| 美国 | 205 | $7.89M |
| 泰国 | 259 | $4.44M |
| 日本 | 40 | $3.67M |
| 马来西亚 | 101 | $2.89M |
| 澳大利亚 | 60 | $1.82M |
| 奥地利 | 23 | $1.47M |
| 巴西 | 31 | $1.39M |
| 中国 | 50 | $731.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danisco Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 170 | $13.66M | 其他酶制剂、其他化学制剂 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 162 | $5.71M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Griffith Foods Ltd. | 泰国 | 229 | $4.34M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Kimica Corporation | 日本 | 24 | $3.42M | 藻酸聚合物、其他含氧杂环化合物 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $2.19M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| Danisco Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 103 | $1.84M | 其他化学制剂、人造蜡 |
| Peerless Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 32 | $1.59M | 食用油脂制品、人造黄油 |
| Sime Darby Oils Pasir Gudang Refinery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 23 | $1.06M | 食用油脂制品、加工植物油 |
| Lasenor India Private Ltd. | 印度 | 21 | $457.4K | 卵磷脂类、棕榈/硬脂酸 |
| Curt Georgi GmbH & KG | 德国 | 31 | $388.8K | 食品香料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 食用油脂制品 | PEERLESS HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $79.3K |
| 2026-04-28 | 食用油脂制品 | PEERLESS HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $79.3K |
| 2026-04-25 | 烘焙混合料面团 | GRIFFITH FOODS LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-04-25 | 烘焙混合料面团 | GRIFFITH FOODS LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-04-25 | 烘焙混合料面团 | GRIFFITH FOODS LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-04-25 | 烘焙混合料面团 | GRIFFITH FOODS LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-04-25 | 烘焙混合料面团 | GRIFFITH FOODS LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-04-25 | 烘焙混合料面团 | GRIFFITH FOODS LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-04-25 | 烘焙混合料面团 | GRIFFITH FOODS LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-04-25 | 烘焙混合料面团 | GRIFFITH FOODS LTD | 泰国 | $0 |