Duc Nguyen Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Đức Nguyên
46
进口笔数
0
出口笔数
$457.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313825016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70G49U5 |
| 成立日期 | 2016-05-25 |
| 联系地址 | 86 Nguyễn Thông, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ ĐỨC NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 Nguyễn Thông, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84936961518 |
| 邮箱 | ducnguyenco2016@gmail.com |
| 官网 | ducnguyenco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $457.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Hanin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $334.0K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Shenzhen Heroje Electronics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $38.0K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| Xiamen Hanin Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $33.2K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Shengxiaobang (Guangzhou) Material Union Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.9K | 数据处理机 |
| IMARCONE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $13.8K | 数据处理机 |
| Zhuhai Xinhengji Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.4K | 单功能打印机 |
| Gainscha Auto ID Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 数据处理机 | XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-07 | 单功能打印机 | XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-07 | 单功能打印机 | XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 数据处理机 | XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $528 |
| 2026-04-07 | 单功能打印机 | XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 数据处理机 | XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $528 |
| 2026-04-07 | 单功能打印机 | XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 单功能打印机 | XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-07 | 单功能打印机 | XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-07 | 数据处理机 | XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $860 |