Kim Vuong Export Import Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 牛马皮部分

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KIM VượNG

2
进口笔数
67
出口笔数
$81.8K
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-01-28
最近出口
2
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 2 笔2024-08进口 $75.9K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 6 笔2026-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $24.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 2 笔2024-08进口 $75.9K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 6 笔2026-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $24.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109119099
企查查编码QVNCGEYC7P
成立日期2020-03-06
联系地址Số 20, Ngõ 176 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KIM VƯỢNG
企业英文名称KIM VUONG EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20, Ngõ 176 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842436812299
邮箱yunalinh19@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
410190牛马皮部分

出口

HS 编码产品
410190牛马皮部分
080132去壳腰果
091030姜黄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$81.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$698.9K
中国5$318.3K
印度尼西亚8$163.1K
哥斯达黎加1$13.3K
马来西亚1$12.6K
菲律宾1$7.8K
奥地利1$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Nutriplus BBca Co., Ltd.越南1$75.9K去壳腰果
CV Bintang Timur Terang越南1$5.9K牛马皮部分

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Happy Bear Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$242.4K去壳腰果、其他加工水果
CV Bintang Timur Terang越南14$174.4K牛马皮部分
Meat & Chicken Unal GmbH德国6$165.7K牛马皮部分、牛马生皮
CV BRC Jafa印度尼西亚3$87.6K牛马皮部分
Tinta Jaya Mandiri Sdn. Bhd.马来西亚10$86.8K16公斤以上牛马皮、牛马皮部分
Llofer SG新加坡4$63.9K牛马皮部分
BRC JAFA Co.越南2$63.1K牛马皮部分
d57905318ee4df7267030969e9e70f732$30.6K
Nick Winters Hides & Skins SAS越南3$30.1K牛马皮部分
CV MITRA LEATHER2$24.9K牛马皮部分

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23牛马皮部分CV BINTANG TIMUR TERANG越南$5.9K
2024-08-20去壳腰果SHANGHAI NUTRIPLUS BBCA CO LTD越南$75.9K

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28牛马皮部分CV MITRA LEATHER$12.4K
2026-01-19牛马皮部分CV MITRA LEATHER$12.6K
2025-12-18牛马皮部分CV MITRA LEATHER印度尼西亚$6.2K
2025-12-17牛马皮部分Tinta Jaya Mandiri Sdn. Bhd.越南$12.4K
2025-12-12牛马皮部分CV BINTANG TIMUR TERANG印度尼西亚$19.7K
2025-12-12牛马皮部分CV BINTANG TIMUR TERANG印度尼西亚$5.7K
2025-12-05牛马皮部分Tinta Jaya Mandiri Sdn. Bhd.越南$6.2K
2025-12-03牛马皮部分Tinta Jaya Mandiri Sdn. Bhd.越南$6.3K
2025-12-02牛马皮部分Tinta Jaya Mandiri Sdn. Bhd.越南$19.1K
2025-11-28牛马皮部分CV BINTANG TIMUR TERANG越南$19.2K

相关企业 · 同类产品

Kim Vuong Export Import Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →