Kim Vuong Export Import Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 牛马皮部分
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KIM VượNG
2
进口笔数
67
出口笔数
$81.8K
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-01-28
最近出口
2
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109119099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGEYC7P |
| 成立日期 | 2020-03-06 |
| 联系地址 | Số 20, Ngõ 176 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KIM VƯỢNG |
| 企业英文名称 | KIM VUONG EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, Ngõ 176 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842436812299 |
| 邮箱 | yunalinh19@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 410190 | 牛马皮部分 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410190 | 牛马皮部分 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 091030 | 姜黄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $81.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $698.9K |
| 中国 | 5 | $318.3K |
| 印度尼西亚 | 8 | $163.1K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $13.3K |
| 马来西亚 | 1 | $12.6K |
| 菲律宾 | 1 | $7.8K |
| 奥地利 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Nutriplus BBca Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75.9K | 去壳腰果 |
| CV Bintang Timur Terang | 越南 | 1 | $5.9K | 牛马皮部分 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Happy Bear Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $242.4K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| CV Bintang Timur Terang | 越南 | 14 | $174.4K | 牛马皮部分 |
| Meat & Chicken Unal GmbH | 德国 | 6 | $165.7K | 牛马皮部分、牛马生皮 |
| CV BRC Jafa | 印度尼西亚 | 3 | $87.6K | 牛马皮部分 |
| Tinta Jaya Mandiri Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $86.8K | 16公斤以上牛马皮、牛马皮部分 |
| Llofer SG | 新加坡 | 4 | $63.9K | 牛马皮部分 |
| BRC JAFA Co. | 越南 | 2 | $63.1K | 牛马皮部分 |
| d57905318ee4df7267030969e9e70f73 | 2 | $30.6K | ||
| Nick Winters Hides & Skins SAS | 越南 | 3 | $30.1K | 牛马皮部分 |
| CV MITRA LEATHER | 2 | $24.9K | 牛马皮部分 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 牛马皮部分 | CV BINTANG TIMUR TERANG | 越南 | $5.9K |
| 2024-08-20 | 去壳腰果 | SHANGHAI NUTRIPLUS BBCA CO LTD | 越南 | $75.9K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 牛马皮部分 | CV MITRA LEATHER | — | $12.4K |
| 2026-01-19 | 牛马皮部分 | CV MITRA LEATHER | — | $12.6K |
| 2025-12-18 | 牛马皮部分 | CV MITRA LEATHER | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2025-12-17 | 牛马皮部分 | Tinta Jaya Mandiri Sdn. Bhd. | 越南 | $12.4K |
| 2025-12-12 | 牛马皮部分 | CV BINTANG TIMUR TERANG | 印度尼西亚 | $19.7K |
| 2025-12-12 | 牛马皮部分 | CV BINTANG TIMUR TERANG | 印度尼西亚 | $5.7K |
| 2025-12-05 | 牛马皮部分 | Tinta Jaya Mandiri Sdn. Bhd. | 越南 | $6.2K |
| 2025-12-03 | 牛马皮部分 | Tinta Jaya Mandiri Sdn. Bhd. | 越南 | $6.3K |
| 2025-12-02 | 牛马皮部分 | Tinta Jaya Mandiri Sdn. Bhd. | 越南 | $19.1K |
| 2025-11-28 | 牛马皮部分 | CV BINTANG TIMUR TERANG | 越南 | $19.2K |