Hung Loc Phat Production & Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU HưNG LộC PHáT
141
进口笔数
0
出口笔数
$5.57M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301251480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0QKFRU |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Số nhà 184, phố Thanh Bình, Phường Đồng Kỵ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG LOC PHAT PRODUCTION AND IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 184, phố Thanh Bình, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0976706935 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $5.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yinzhou Melan International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.95M | 塑料涂层壁纸、自粘塑料片 |
| Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd. | 中国 | 26 | $1.11M | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $849.5K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $516.2K | 自粘塑料片、胶粘纸卷/张 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 13 | $382.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Yongguan New Materials Technology (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $173.9K | 聚丙烯塑料、自粘塑料片 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $133.9K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.3K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $117.8K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Yongle Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $104.5K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 其他橡塑机械 | YONGLE MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-20 | 其他橡塑机械 | YONGLE MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-10-08 | 自粘塑料片 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2025-10-06 | 自粘塑料片 | YANCHENG JUBAI TRADING CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2025-09-29 | 自粘塑料片 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $86.6K |
| 2025-09-26 | 自粘塑料片 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $100.3K |
| 2025-09-17 | 自粘塑料片 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2025-09-12 | 自粘塑料片 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2025-09-12 | 自粘塑料片 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2025-09-12 | 自粘塑料片 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $102.1K |