Viet Thinh Phat Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT THịNH PHáT
137
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108459416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJB3856 |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Thôn Bàn Giữa, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET THINH PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bàn Giữa, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84981666297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $1.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Taidu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 60 | $604.8K | 卧室木家具、其他铝制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $492.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bazhou Xuhongrongyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $278.4K | 汽车座椅零件、非木制家具件 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Yiwu Lihang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.0K | 其他塑料制品、塑料梳子 |
| Tianjin Chenyueokai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.6K | 非木制家具件、金属框架软垫椅 |
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Lupi Global International Trade Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 可调转椅、其他塑料制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 可调转椅 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $671 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $671 |