Viet Thinh Phat Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 卧室木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT THịNH PHáT

137
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $161.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $100.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $161.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $100.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $161.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108459416
企查查编码QVNRJB3856
成立日期2018-10-05
联系地址Thôn Bàn Giữa, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT THỊNH PHÁT
企业英文名称VIET THINH PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bàn Giữa, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+84981666297
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940350卧室木家具
940171金属框架软垫椅
940199汽车座椅零件
940399非木制家具件
940360其他木家具
940139可调转椅
940161软垫木座椅
940180其他座椅
940320非办公金属家具
681099其他水泥制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国137$1.53M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongkang Taidu Import & Export Co., Ltd.中国60$604.8K卧室木家具、其他铝制品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国43$492.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bazhou Xuhongrongyi International Trade Co., Ltd.中国21$278.4K汽车座椅零件、非木制家具件
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国6$46.5K其他塑料制品、玩具模型
Yiwu Lihang Import & Export Co., Ltd.中国2$44.0K其他塑料制品、塑料梳子
Tianjin Chenyueokai International Trade Co., Ltd.中国2$25.6K非木制家具件、金属框架软垫椅
Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$14.9K其他钢铁结构体、钢铁门窗
Lupi Global International Trade Ltd.中国1$10.4K可调转椅、其他塑料制品
HK Lemon Import & Export Ltd.中国1$8.9K其他塑料制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27可调转椅YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$220
2026-04-27可调转椅YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$880
2026-04-27金属框架软垫椅YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$495
2026-04-27可调转椅YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$660
2026-04-27可调转椅YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$660
2026-04-27金属框架软垫椅YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$495
2026-04-27可调转椅YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.2K
2026-04-27汽车座椅零件BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$760
2026-04-27可调转椅YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$671
2026-04-27可调转椅YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$671

相关企业 · 同类产品

Viet Thinh Phat Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →