Hoa Xuyen Biochemicals Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SINH HóA HOA XUYêN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$220.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317085274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPJEF3A |
| 成立日期 | 2021-12-16 |
| 联系地址 | Tầng 10 Tòa nhà Miss Áo Dài, 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH HÓA HOA XUYÊN |
| 企业英文名称 | HOA XUYEN BIOCHEMICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10 Tòa nhà Miss Áo Dài, 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84972506544 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $106.8K |
| 越南 | 1 | $75.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75.6K | 木薯淀粉、其他淀粉 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.7K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| XIAMEN YUDAXIN TECHNOLOGY CO.,LTD | 1 | $37.6K | 改性淀粉 | |
| Xiamen Yudaxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.4K | 改性淀粉 |
| China Chengtong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 干绿豆、未梳棉纱 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 改性淀粉 | XIAMEN YUDAXIN TECHNOLOGY CO.,LTD | — | $17.8K |
| 2026-02-09 | 改性淀粉 | XIAMEN YUDAXIN TECHNOLOGY CO.,LTD | — | $19.8K |
| 2026-01-21 | 改性淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $49.7K |
| 2026-01-12 | 改性淀粉 | CHINA CHENGTONG INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $23.8K |
| 2025-12-10 | 改性淀粉 | XIAMEN YUDAXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2025-11-22 | 改性淀粉 | XIAMEN YUDAXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-09-18 | 改性淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 越南 | $75.6K |