Thuong Thuy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 343 笔 · 主营 未烧结铁矿

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THôNG THúY

343
进口笔数
0
出口笔数
$4.61M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $176.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $111.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $130.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 122023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $176.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $111.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $130.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3000302782
企查查编码QVNQFRB9Y1
成立日期2002-10-15
联系地址Số nhà 16, đường Phan Đình Phùng, Xã Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÔNG THÚY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 16, đường Phan Đình Phùng, Xã Đức Thọ, Hà Tĩnh
经营范围Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02393544888
邮箱dntnthongthuy@gmail.com
传真02393831594
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
260111未烧结铁矿
252010石膏

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝343$4.61M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd.老挝243$3.42M未烧结铁矿、高岭土
Viet Lao Sole Co., Ltd.老挝100$1.18M石膏

近期贸易明细

进口(共 343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19石膏VIET LAO SOLE CO LTD老挝$1.3K
2025-11-28石膏VIET LAO SOLE CO LTD老挝$5.2K
2025-11-26石膏VIET LAO SOLE CO LTD老挝$6.5K
2025-11-24石膏VIET LAO SOLE CO LTD老挝$9.1K
2025-11-20石膏VIET LAO SOLE CO LTD老挝$15.6K
2025-11-19石膏VIET LAO SOLE CO LTD老挝$7.8K
2025-11-17石膏VIET LAO SOLE CO LTD老挝$15.6K
2025-11-15石膏VIET LAO SOLE CO LTD老挝$6.5K
2025-11-14石膏VIET LAO SOLE CO LTD老挝$19.4K
2025-11-12石膏VIET LAO SOLE CO LTD老挝$18.1K

相关企业 · 同类产品

Thuong Thuy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →