Thuong Thuy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 343 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THôNG THúY
343
进口笔数
0
出口笔数
$4.61M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000302782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFRB9Y1 |
| 成立日期 | 2002-10-15 |
| 联系地址 | Số nhà 16, đường Phan Đình Phùng, Xã Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÔNG THÚY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, đường Phan Đình Phùng, Xã Đức Thọ, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02393544888 |
| 邮箱 | dntnthongthuy@gmail.com |
| 传真 | 02393831594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 252010 | 石膏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 343 | $4.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | 243 | $3.42M | 未烧结铁矿、高岭土 |
| Viet Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 100 | $1.18M | 石膏 |
近期贸易明细
进口(共 343)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 石膏 | VIET LAO SOLE CO LTD | 老挝 | $1.3K |
| 2025-11-28 | 石膏 | VIET LAO SOLE CO LTD | 老挝 | $5.2K |
| 2025-11-26 | 石膏 | VIET LAO SOLE CO LTD | 老挝 | $6.5K |
| 2025-11-24 | 石膏 | VIET LAO SOLE CO LTD | 老挝 | $9.1K |
| 2025-11-20 | 石膏 | VIET LAO SOLE CO LTD | 老挝 | $15.6K |
| 2025-11-19 | 石膏 | VIET LAO SOLE CO LTD | 老挝 | $7.8K |
| 2025-11-17 | 石膏 | VIET LAO SOLE CO LTD | 老挝 | $15.6K |
| 2025-11-15 | 石膏 | VIET LAO SOLE CO LTD | 老挝 | $6.5K |
| 2025-11-14 | 石膏 | VIET LAO SOLE CO LTD | 老挝 | $19.4K |
| 2025-11-12 | 石膏 | VIET LAO SOLE CO LTD | 老挝 | $18.1K |