PHUONG NAM MATERIAL EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị Phương Nam
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$45.5K
出口金额
—
最近进口
2024-06-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102635665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KGEH08 |
| 成立日期 | 2008-01-25 |
| 联系地址 | Lô DH1 Khu Công nghiệp Phú Thị, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM MATERIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô DH1 Khu Công nghiệp Phú Thị, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 电话 | +842437857588 |
| 邮箱 | info@pntoys.com |
| 官网 | pntoys.com |
| 传真 | 0437857589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 201亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $45.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DJ RESTAURANT VIETNAMESE PHO PTY LTD | 英国 | 2 | $42.3K | 塑料餐具、铝制家用器具 |
| DJ RESTAURANT VIETNAMESE PHO PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $1.7K | 其他机织绒毯、瓷餐具 |
| JOHN & PIM PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $1.5K | 固体燃料炊具、厨房刀具 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 其他不锈钢板 | DJ RESTAURANT VIETNAMESE PHO PTY LTD | 澳大利亚 | $956 |
| 2024-06-07 | 塑料餐具 | DJ RESTAURANT VIETNAMESE PHO PTY LTD | 澳大利亚 | $51 |
| 2024-06-07 | 软垫木座椅 | DJ RESTAURANT VIETNAMESE PHO PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2024-06-07 | 塑料餐具 | DJ RESTAURANT VIETNAMESE PHO PTY LTD | 澳大利亚 | $93 |
| 2024-06-07 | 其他木家具 | DJ RESTAURANT VIETNAMESE PHO PTY LTD | 澳大利亚 | $577 |
| 2024-06-07 | 软垫木座椅 | DJ RESTAURANT VIETNAMESE PHO PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2024-06-07 | 其他不锈钢板 | DJ RESTAURANT VIETNAMESE PHO PTY LTD | 澳大利亚 | $333 |
| 2024-06-07 | 塑料餐具 | DJ RESTAURANT VIETNAMESE PHO PTY LTD | 澳大利亚 | $21 |
| 2024-06-07 | 其他不锈钢板 | DJ RESTAURANT VIETNAMESE PHO PTY LTD | 澳大利亚 | $869 |
| 2024-06-07 | 家用炊具 | DJ RESTAURANT VIETNAMESE PHO PTY LTD | 澳大利亚 | $686 |