Dong Chan Trade & Transport Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 377 笔 · 主营 混合蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TM & VT ĐôNG CHấN

191
进口笔数
377
出口笔数
$5.57M
进口金额
$5.64M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-08
最近出口
9
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $519.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.1K · 2 笔出口 $47.1K · 1 笔2023-09进口 $144.8K · 5 笔出口 $141.1K · 3 笔2023-10进口 $190.8K · 5 笔出口 $220.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 12 笔2023-12进口 $29.3K · 1 笔出口 $514.1K · 20 笔2024-01进口 $261.6K · 6 笔出口 $358.0K · 20 笔2024-02进口 $251.9K · 6 笔出口 $324.4K · 19 笔2024-03进口 $242.1K · 7 笔出口 $359.1K · 18 笔2024-04进口 $75.3K · 2 笔出口 $188.1K · 16 笔2024-05进口 $15.3K · 1 笔出口 $209.6K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $314.1K · 39 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 19 笔2024-08进口 $18.4K · 1 笔出口 $106.9K · 13 笔2024-09进口 $30.4K · 1 笔出口 $38.9K · 7 笔2024-10进口 $53.1K · 2 笔出口 $69.9K · 13 笔2024-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $75.9K · 10 笔2024-12进口 $47.2K · 2 笔出口 $62.6K · 7 笔2025-01进口 $116.0K · 5 笔出口 $143.3K · 13 笔2025-02进口 $124.4K · 5 笔出口 $129.5K · 18 笔2025-03进口 $151.6K · 7 笔出口 $64.1K · 13 笔2025-04进口 $177.8K · 7 笔出口 $78.6K · 15 笔2025-05进口 $317.2K · 13 笔出口 $127.0K · 10 笔2025-06进口 $127.5K · 5 笔出口 $177.8K · 11 笔2025-07进口 $139.6K · 5 笔出口 $33.3K · 3 笔2025-08进口 $216.8K · 5 笔出口 $76.5K · 2 笔2025-09进口 $175.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $192.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $519.9K · 11 笔出口 $74.0K · 3 笔2026-02进口 $125.4K · 3 笔出口 $160.5K · 5 笔2026-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $245.9K · 8 笔2026-04进口 $54.4K · 3 笔出口 $110.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.1K · 2 笔出口 $47.1K · 1 笔2023-09进口 $144.8K · 5 笔出口 $141.1K · 3 笔2023-10进口 $190.8K · 5 笔出口 $220.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 12 笔2023-12进口 $29.3K · 1 笔出口 $514.1K · 20 笔2024-01进口 $261.6K · 6 笔出口 $358.0K · 20 笔2024-02进口 $251.9K · 6 笔出口 $324.4K · 19 笔2024-03进口 $242.1K · 7 笔出口 $359.1K · 18 笔2024-04进口 $75.3K · 2 笔出口 $188.1K · 16 笔2024-05进口 $15.3K · 1 笔出口 $209.6K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $314.1K · 39 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 19 笔2024-08进口 $18.4K · 1 笔出口 $106.9K · 13 笔2024-09进口 $30.4K · 1 笔出口 $38.9K · 7 笔2024-10进口 $53.1K · 2 笔出口 $69.9K · 13 笔2024-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $75.9K · 10 笔2024-12进口 $47.2K · 2 笔出口 $62.6K · 7 笔2025-01进口 $116.0K · 5 笔出口 $143.3K · 13 笔2025-02进口 $124.4K · 5 笔出口 $129.5K · 18 笔2025-03进口 $151.6K · 7 笔出口 $64.1K · 13 笔2025-04进口 $177.8K · 7 笔出口 $78.6K · 15 笔2025-05进口 $317.2K · 13 笔出口 $127.0K · 10 笔2025-06进口 $127.5K · 5 笔出口 $177.8K · 11 笔2025-07进口 $139.6K · 5 笔出口 $33.3K · 3 笔2025-08进口 $216.8K · 5 笔出口 $76.5K · 2 笔2025-09进口 $175.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $192.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $519.9K · 11 笔出口 $74.0K · 3 笔2026-02进口 $125.4K · 3 笔出口 $160.5K · 5 笔2026-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $245.9K · 8 笔2026-04进口 $54.4K · 3 笔出口 $110.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0801092235
企查查编码QVNAQ7XCFH
成立日期2014-06-20
联系地址Thôn Thanh Liên, Xã Cộng Hòa, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TM & VT ĐÔNG CHẤN
企业英文名称DONG CHAN TRADE AND TRANSPORT ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thanh Liên, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84969594032
邮箱bathotieu@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090421干辣椒
070310鲜洋葱青葱
120242去壳花生
121299其他食用蔬菜
441912木制餐具

出口

HS 编码产品
071290混合蔬菜
090421干辣椒
070310鲜洋葱青葱
151190精炼棕榈油
120242去壳花生
070610胡萝卜和萝卜
110811小麦淀粉
441912木制餐具
842710电动叉车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度186$5.54M
缅甸4$21.2K
中国1$11.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝351$4.84M
越南7$207.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saanvi Enterprises印度114$3.24M干辣椒、鲜洋葱青葱
Agrocrops Singapore Pte. Ltd.新加坡43$1.32M干辣椒、去壳花生
Green Agro India Export印度18$722.0K干辣椒、葡萄干
Agrocrops Spices Private Ltd.印度7$201.1K干辣椒、辣椒粉
Aarti Trading印度2$27.0K鲜洋葱青葱、其他干果
Agrocrops India Private Ltd.印度1$26.3K去壳花生、花生
Super Amazing Merchant Co., Ltd.缅甸4$21.2K鲜洋葱青葱、槟榔果
Changsha Xiangheng Import & Export Co., Ltd.中国1$11.0K木制餐具、竹制木制品
Shankarlal Mulji Thakkar印度1$8.0K鲜洋葱青葱、干辣椒

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sengdao Trading & Logistics Co., Ltd.老挝321$4.40M混合蔬菜、干辣椒
SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD15$452.7K混合蔬菜、干辣椒
Sengdao Trading & Service Co., Ltd.老挝30$439.0K混合蔬菜、干辣椒
Sengdao Trading & Logistics Co., Ltd.越南7$207.8K混合蔬菜、干辣椒
Huy Cheng5$138.1K鲜大蒜、干辣椒

近期贸易明细

进口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22干辣椒SAANVI ENTERPRISES印度$7.4K
2026-04-22干辣椒SAANVI ENTERPRISES印度$7.4K
2026-04-06干辣椒Green Agro India Export印度$360
2026-04-06干辣椒Green Agro India Export印度$12.7K
2026-04-06干辣椒Green Agro India Export印度$128
2026-04-06干辣椒Green Agro India Export印度$778
2026-04-06干辣椒Green Agro India Export印度$778
2026-04-06干辣椒Green Agro India Export印度$5.0K
2026-04-06干辣椒Green Agro India Export印度$5.0K
2026-04-06干辣椒Green Agro India Export印度$128

出口(共 377)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08混合蔬菜SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD$2.9K
2026-04-08干辣椒SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD$35.8K
2026-04-05混合蔬菜SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD$16.5K
2026-04-03混合蔬菜SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD$2.9K
2026-04-03干辣椒SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD$35.8K
2026-04-01混合蔬菜SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD$16.5K
2026-03-29混合蔬菜SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD$1.7K
2026-03-29干辣椒SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD$35.9K
2026-03-27混合蔬菜SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD$16.6K
2026-03-23混合蔬菜SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD$4.7K

相关企业 · 同类产品

Dong Chan Trade & Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →