Dong Chan Trade & Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 377 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TM & VT ĐôNG CHấN
191
进口笔数
377
出口笔数
$5.57M
进口金额
$5.64M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-08
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801092235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQ7XCFH |
| 成立日期 | 2014-06-20 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Liên, Xã Cộng Hòa, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TM & VT ĐÔNG CHẤN |
| 企业英文名称 | DONG CHAN TRADE AND TRANSPORT ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Liên, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84969594032 |
| 邮箱 | bathotieu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090421 | 干辣椒 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 441912 | 木制餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 110811 | 小麦淀粉 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 842710 | 电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 186 | $5.54M |
| 缅甸 | 4 | $21.2K |
| 中国 | 1 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 351 | $4.84M |
| 越南 | 7 | $207.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saanvi Enterprises | 印度 | 114 | $3.24M | 干辣椒、鲜洋葱青葱 |
| Agrocrops Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $1.32M | 干辣椒、去壳花生 |
| Green Agro India Export | 印度 | 18 | $722.0K | 干辣椒、葡萄干 |
| Agrocrops Spices Private Ltd. | 印度 | 7 | $201.1K | 干辣椒、辣椒粉 |
| Aarti Trading | 印度 | 2 | $27.0K | 鲜洋葱青葱、其他干果 |
| Agrocrops India Private Ltd. | 印度 | 1 | $26.3K | 去壳花生、花生 |
| Super Amazing Merchant Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $21.2K | 鲜洋葱青葱、槟榔果 |
| Changsha Xiangheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Shankarlal Mulji Thakkar | 印度 | 1 | $8.0K | 鲜洋葱青葱、干辣椒 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sengdao Trading & Logistics Co., Ltd. | 老挝 | 321 | $4.40M | 混合蔬菜、干辣椒 |
| SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | 15 | $452.7K | 混合蔬菜、干辣椒 | |
| Sengdao Trading & Service Co., Ltd. | 老挝 | 30 | $439.0K | 混合蔬菜、干辣椒 |
| Sengdao Trading & Logistics Co., Ltd. | 越南 | 7 | $207.8K | 混合蔬菜、干辣椒 |
| Huy Cheng | 5 | $138.1K | 鲜大蒜、干辣椒 |
近期贸易明细
进口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 干辣椒 | SAANVI ENTERPRISES | 印度 | $7.4K |
| 2026-04-22 | 干辣椒 | SAANVI ENTERPRISES | 印度 | $7.4K |
| 2026-04-06 | 干辣椒 | Green Agro India Export | 印度 | $360 |
| 2026-04-06 | 干辣椒 | Green Agro India Export | 印度 | $12.7K |
| 2026-04-06 | 干辣椒 | Green Agro India Export | 印度 | $128 |
| 2026-04-06 | 干辣椒 | Green Agro India Export | 印度 | $778 |
| 2026-04-06 | 干辣椒 | Green Agro India Export | 印度 | $778 |
| 2026-04-06 | 干辣椒 | Green Agro India Export | 印度 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 干辣椒 | Green Agro India Export | 印度 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 干辣椒 | Green Agro India Export | 印度 | $128 |
出口(共 377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 混合蔬菜 | SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | — | $2.9K |
| 2026-04-08 | 干辣椒 | SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | — | $35.8K |
| 2026-04-05 | 混合蔬菜 | SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | — | $16.5K |
| 2026-04-03 | 混合蔬菜 | SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | — | $2.9K |
| 2026-04-03 | 干辣椒 | SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | — | $35.8K |
| 2026-04-01 | 混合蔬菜 | SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | — | $16.5K |
| 2026-03-29 | 混合蔬菜 | SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-03-29 | 干辣椒 | SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | — | $35.9K |
| 2026-03-27 | 混合蔬菜 | SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | — | $16.6K |
| 2026-03-23 | 混合蔬菜 | SENGDAO TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | — | $4.7K |