HTP BA RIA TECHNICAL SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT HTP Bà RịA
9
进口笔数
0
出口笔数
$107.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502419463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3P0MRG |
| 成立日期 | 2020-03-12 |
| 联系地址 | Tổ 13, khu phố Hải Dinh, Phường Kim Dinh, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT HTP BÀ RỊA |
| 企业英文名称 | HTP BA RIA TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 13, khu phố Hải Dinh, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1077 - Sản xuất cà phê 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84974210383 |
| 邮箱 | ngduyhung13@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $91.0K |
| 中国 | 3 | $9.5K |
| 德国 | 2 | $5.1K |
| 日本 | 2 | $1.4K |
| 新加坡 | 2 | $612 |
| 韩国 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REFRIND S.R.L DEI | 意大利 | 1 | $91.0K | 非泡沫橡胶密封件、窗式/壁挂空调 |
| CHANGZHOU GT ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 电力控制板、其他自动控制仪 |
| LINK VUE SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | 2 | $5.1K | 通信设备、电力控制板 |
| SHANGHAI BFT AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $3.6K | 静止变流器 |
| ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 2 | $2.0K | 37.5瓦以下电机、齿轮及变速器 |
| SHINHO SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | 1 | $200 | 电测仪表、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 窗式/壁挂空调 | REFRIND S.R.L DEI | 意大利 | $29.2K |
| 2026-04-01 | 窗式/壁挂空调 | REFRIND S.R.L DEI | 意大利 | $29.2K |
| 2026-04-01 | 窗式/壁挂空调 | REFRIND S.R.L DEI | 意大利 | $16.3K |
| 2026-04-01 | 窗式/壁挂空调 | REFRIND S.R.L DEI | 意大利 | $16.3K |
| 2025-07-04 | 电力控制板 | CHANGZHOU GT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-01-10 | 静止变流器 | SHINHO SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $200 |
| 2024-07-09 | 电力控制板 | ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $306 |
| 2024-07-09 | 37.5W以上交直流电机 | ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $587 |
| 2024-07-09 | 同轴电缆 | ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $104 |
| 2024-06-18 | 静止变流器 | SHANGHAI BFT AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |