Viet Tin Crocodile Skin Fashion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 爬行动物皮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG DA Cá SấU VIệT TíN
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$112.7K
出口金额
—
最近进口
2025-01-23
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201804488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63PSF5F |
| 成立日期 | 2018-07-31 |
| 联系地址 | 190/7/1A Đồng Nai, Phường Phước Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG DA CÁ SẤU VIỆT TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 190/7/1A Đồng Nai, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410640 | 爬行动物皮 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $58.9K |
| 土耳其 | 2 | $35.7K |
| 日本 | 8 | $18.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Punto Deri San Ve Tic A.S. | 越南 | 2 | $45.4K | 爬行动物皮 |
| GSA Leather | 土耳其 | 1 | $32.8K | 爬行动物皮 |
| Ason Ambalaj San. Tic. A.S. | 越南 | 1 | $11.1K | 爬行动物皮 |
| Daw Hussen Co., Ltd. | 日本 | 3 | $10.0K | 皮革随身盒、皮革手提包 |
| Kayuki Yutaka | 日本 | 4 | $6.9K | 皮革随身盒、皮革手提包 |
| Ason Ambalaj San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $2.9K | 爬行动物皮 |
| GSA Leather | 越南 | 1 | $2.0K | 爬行动物皮 |
| Koichi Kayamoto | 日本 | 1 | $1.2K | 皮革手提包 |
| M.P. Leather | 越南 | 1 | $360 | 爬行动物皮 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 皮革随身盒 | KAYUKI YUTAKA | 日本 | $533 |
| 2025-01-23 | 皮革随身盒 | KAYUKI YUTAKA | 日本 | $818 |
| 2025-01-23 | 皮革随身盒 | KAYUKI YUTAKA | 日本 | $952 |
| 2025-01-23 | 皮革随身盒 | KAYUKI YUTAKA | 日本 | $495 |
| 2024-12-23 | 爬行动物皮 | ASON AMBALAJ SAN TIC A S | 土耳其 | $2.9K |
| 2024-11-27 | 皮革手提包 | KOICHI KAYAMOTO | 日本 | $1.2K |
| 2024-10-28 | 爬行动物皮 | PUNTO DERI SAN VE TIC A S | 越南 | $26.7K |
| 2024-10-18 | 皮革随身盒 | KAYUKI YUTAKA | 日本 | $505 |
| 2024-10-18 | 皮革随身盒 | KAYUKI YUTAKA | 日本 | $1.5K |
| 2024-10-17 | 爬行动物皮 | ASON AMBALAJ SAN TIC A S | 越南 | $11.1K |