Rich Field Worldwide Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phú Trường Quốc Tế
169
进口笔数
0
出口笔数
$19.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304308445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FDX9C8 |
| 成立日期 | 2006-04-11 |
| 联系地址 | 15A1 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ TRƯỜNG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | RICH FIELD WORLDWIDE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 15A1 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837840237 |
| 邮箱 | cskh@richfieldvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 961310 | 不可充气打火机 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 821210 | 剃刀 |
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 43 | $9.84M |
| 中国 | 67 | $7.81M |
| 法国 | 16 | $1.16M |
| 柬埔寨 | 26 | $727.2K |
| 泰国 | 4 | $136.4K |
| 马来西亚 | 4 | $69.8K |
| 新加坡 | 4 | $67.5K |
| 日本 | 1 | $24.5K |
| 土耳其 | 3 | $642 |
| 新西兰 | 2 | $547 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ae67dcd5f5725a69c871c39682715fe9 | 68 | $15.76M | ||
| AMOS FOOD (HK) LTD | 中国香港 | 34 | $2.47M | 糖果、非瓷质陶瓷制品 |
| YHS (Cambodia) Food & Beverage Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $727.2K | 其他非酒精饮料 |
| Djeep Sas | 法国 | 7 | $226.6K | 不可充气打火机、非瓦楞折叠盒 |
| Vinda Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $151.8K | 纸手帕毛巾、卫生纸 |
| Asia Fibre Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $140.7K | 粘胶短纤、硫酸钠 |
| Suntory Beverage & Food (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $136.4K | 其他非酒精饮料、肉鱼提取物 |
| YHS International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $67.5K | 其他非酒精饮料、混合调味料 |
| HH International Enterprise Ltd. | 中国 | 3 | $57.4K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| Shenzhen Amos Sweets & Foods Co., Ltd. | 中国 | 5 | $205 | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 糖果 | AMOS FOOD (HK) LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 糖果 | AMOS FOOD (HK) LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-27 | 糖果 | AMOS FOOD (HK) LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-27 | 糖果 | AMOS FOOD (HK) LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-27 | 糖果 | AMOS FOOD (HK) LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-27 | 糖果 | AMOS FOOD (HK) LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 糖果 | AMOS FOOD (HK) LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-27 | 糖果 | AMOS FOOD (HK) LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 糖果 | AMOS FOOD (HK) LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-27 | 糖果 | AMOS FOOD (HK) LTD | 中国 | $34.0K |