Truong Son Group Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRườNG SơN GROUP
5
进口笔数
0
出口笔数
$100.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110195351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P9YYWT |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | Đội 9, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG SƠN GROUP |
| 企业英文名称 | TRUONG SON GROUP TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 9, Thôn Đại Áng, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84898929888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $100.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Ruian Baby Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.7K | 其他座椅 |
| Guangdong Haoshun Odis Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.0K | 其他塑料制品、手工工具套装 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他座椅 | ZHEJIANG RUIAN BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-01-06 | 其他座椅 | ZHEJIANG RUIAN BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-01-06 | 其他座椅 | ZHEJIANG RUIAN BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-01-06 | 其他座椅 | ZHEJIANG RUIAN BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $825 |
| 2026-01-06 | 其他座椅 | ZHEJIANG RUIAN BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $825 |
| 2025-10-13 | 水性聚合物涂料 | GUANGDONG HAOSHUN ODIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2025-10-07 | 其他座椅 | ZHEJIANG RUIAN BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $165 |
| 2025-10-07 | 其他座椅 | ZHEJIANG RUIAN BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $165 |
| 2025-10-07 | 其他座椅 | ZHEJIANG RUIAN BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-10-07 | 其他座椅 | ZHEJIANG RUIAN BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $875 |