Vietnam GS Technology Solution & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Giải Pháp Công Nghệ Gs Việt Nam
48
进口笔数
11
出口笔数
$3.44M
进口金额
$254.2K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-03-13
最近出口
26
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106922276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEH6AFBH |
| 成立日期 | 2015-08-03 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà Lạc Hồng, số 85 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ GS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GS TECHNOLOGY SOLUTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà Lạc Hồng, số 85 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | 02432252657 |
| 邮箱 | info@gstech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $908.9K |
| 加拿大 | 9 | $756.1K |
| 中国 | 18 | $684.9K |
| 泰国 | 9 | $318.1K |
| 马来西亚 | 1 | $244.0K |
| 日本 | 7 | $134.7K |
| 印度 | 2 | $129.9K |
| 波兰 | 1 | $127.6K |
| 英国 | 6 | $59.6K |
| 韩国 | 2 | $46.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $168.7K |
| 泰国 | 1 | $32.0K |
| 加拿大 | 2 | $20.9K |
| 中国香港 | 1 | $17.2K |
| 美国 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indo China Telemedia Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $3.04M | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Imagine Communications IC Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $87.9K | 通信设备、静止变流器 |
| Acoustic & Lighting System Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $76.7K | 通信设备、贱金属配件 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $73.8K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.0K | 通信设备、音频放大器 |
| Digicast Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28.9K | 通信设备、其他电气设备 |
| Imagine Communications | 加拿大 | 2 | $19.9K | 通信设备、静止变流器 |
| Canare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $14.0K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| ICC Imagine Communication | 加拿大 | 2 | $3.6K | 静止变流器、其他钢铁制品 |
| Masterclock, Inc. | 美国 | 2 | $3.1K | 交通控制设备、电动钟 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Imagine Communications IC Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $88.9K | 通信设备、非磁带视频设备 |
| Acoustic & Lighting System Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $76.7K | 其他自动数据处理部件、通信设备 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.0K | 通信设备、音频放大器 |
| Imagine Communications | 加拿大 | 1 | $19.4K | 通信设备 |
| ROE (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $17.2K | 通信设备 |
| JAA SYSTEMS SDN BHD (1082036-W) | 马来西亚 | 1 | $13.3K | 其他电气设备 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| Indo China Telemedia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 其他自动数据处理系统、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 电力控制板 | IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE) | 日本 | $11.6K |
| 2025-12-29 | 电力控制板 | IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE) | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-29 | 通信设备 | IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE) | 加拿大 | $1.6K |
| 2025-12-29 | 静止变流器 | IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE) | 日本 | $231 |
| 2025-12-29 | 其他电视摄像机 | IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE) | 日本 | $6.9K |
| 2025-12-29 | 电力控制板 | IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE) | 日本 | $4.6K |
| 2025-12-29 | 非磁带视频设备 | IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE) | 加拿大 | $4.9K |
| 2025-12-29 | 自动数据处理机处理部件 | IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE) | 中国台湾 | $19.3K |
| 2025-12-29 | 电力控制板 | IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE) | 泰国 | $616 |
| 2025-12-29 | 信号发生器 | IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE) | 英国 | $431 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 通信设备 | INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD | 新加坡 | $3.1K |
| 2026-01-22 | 自动数据处理机处理部件 | IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE) | 新加坡 | $19.2K |
| 2026-01-22 | 非磁带视频设备 | IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE) | 新加坡 | $4.8K |
| 2026-01-22 | 信号发生器 | IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE) | 新加坡 | $431 |
| 2026-01-22 | 电力控制板 | IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE) | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-01-22 | 静止变流器 | IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE) | 新加坡 | $231 |
| 2026-01-22 | 其他电视摄像机 | IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE) | 新加坡 | $9.2K |
| 2026-01-22 | 电力控制板 | IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE) | 新加坡 | $616 |
| 2026-01-22 | 电力控制板 | IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE) | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-01-22 | 电力控制板 | IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE) | 新加坡 | $11.5K |