Vietnam GS Technology Solution & Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Giải Pháp Công Nghệ Gs Việt Nam

48
进口笔数
11
出口笔数
$3.44M
进口金额
$254.2K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-03-13
最近出口
26
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $800.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $244.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 2 笔2024-08进口 $71.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $800.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $177.4K · 7 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $419 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $737.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-09进口 $747.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $244.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 2 笔2024-08进口 $71.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $800.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $177.4K · 7 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $419 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $737.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-09进口 $747.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106922276
企查查编码QVNEH6AFBH
成立日期2015-08-03
联系地址Tầng 4, tòa nhà Lạc Hồng, số 85 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ GS VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM GS TECHNOLOGY SOLUTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, tòa nhà Lạc Hồng, số 85 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
电话02432252657
邮箱info@gstech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
850440静止变流器
847149其他自动数据处理系统
851779通信设备零件
850760锂离子电池
852190非磁带视频设备
854370其他电气设备
854420同轴电缆
940542LED照明装置

出口

HS 编码产品
851762通信设备
854370其他电气设备
852190非磁带视频设备
852859非CRT显示器
853710电力控制板
854320信号发生器
847150自动数据处理机处理部件
850440静止变流器
851779通信设备零件
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国9$908.9K
加拿大9$756.1K
中国18$684.9K
泰国9$318.1K
马来西亚1$244.0K
日本7$134.7K
印度2$129.9K
波兰1$127.6K
英国6$59.6K
韩国2$46.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡4$168.7K
泰国1$32.0K
加拿大2$20.9K
中国香港1$17.2K
美国2$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indo China Telemedia Pte. Ltd.新加坡14$3.04M通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Imagine Communications IC Pte. Ltd.新加坡2$87.9K通信设备、静止变流器
Acoustic & Lighting System Pte. Ltd.新加坡1$76.7K通信设备、贱金属配件
Sing Global Trade Pte. Ltd.新加坡4$73.8K通信设备、其他电视摄像机
Midwich Asia Pte. Ltd.新加坡1$32.0K通信设备、音频放大器
Digicast Pte. Ltd.新加坡1$28.9K通信设备、其他电气设备
Imagine Communications加拿大2$19.9K通信设备、静止变流器
Canare Singapore Pte. Ltd.新加坡3$14.0K同轴电缆、其他电路开关装置
ICC Imagine Communication加拿大2$3.6K静止变流器、其他钢铁制品
Masterclock, Inc.美国2$3.1K交通控制设备、电动钟

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Imagine Communications IC Pte. Ltd.新加坡2$88.9K通信设备、非磁带视频设备
Acoustic & Lighting System Pte. Ltd.新加坡1$76.7K其他自动数据处理部件、通信设备
Midwich Asia Pte. Ltd.新加坡1$32.0K通信设备、音频放大器
Imagine Communications加拿大1$19.4K通信设备
ROE (HK) CO LTD中国香港1$17.2K通信设备
JAA SYSTEMS SDN BHD (1082036-W)马来西亚1$13.3K其他电气设备
Sing Global Trade Pte. Ltd.新加坡3$3.4K通信设备、通信设备零件
Indo China Telemedia Pte. Ltd.新加坡1$3.1K其他自动数据处理系统、数据处理机

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29电力控制板IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE)日本$11.6K
2025-12-29电力控制板IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE)中国$2.7K
2025-12-29通信设备IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE)加拿大$1.6K
2025-12-29静止变流器IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE)日本$231
2025-12-29其他电视摄像机IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE)日本$6.9K
2025-12-29电力控制板IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE)日本$4.6K
2025-12-29非磁带视频设备IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE)加拿大$4.9K
2025-12-29自动数据处理机处理部件IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE)中国台湾$19.3K
2025-12-29电力控制板IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE)泰国$616
2025-12-29信号发生器IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE)英国$431

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13通信设备INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD新加坡$3.1K
2026-01-22自动数据处理机处理部件IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE)新加坡$19.2K
2026-01-22非磁带视频设备IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE)新加坡$4.8K
2026-01-22信号发生器IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE)新加坡$431
2026-01-22电力控制板IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE)新加坡$2.7K
2026-01-22静止变流器IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE)新加坡$231
2026-01-22其他电视摄像机IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE)新加坡$9.2K
2026-01-22电力控制板IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE)新加坡$616
2026-01-22电力控制板IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE)新加坡$1.2K
2026-01-22电力控制板IMAGINE COMMUNICATIONS IC PTE LTD (SINGAPORE)新加坡$11.5K

相关企业 · 同类产品

Vietnam GS Technology Solution & Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →