TIEN HUNG FOOD PROCESSING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN THựC PHẩM TIếN HưNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$35.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108772636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVQ8762 |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngách 33/180 tổ dân phố Thắng Lợi, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM TIẾN HƯNG |
| 企业英文名称 | TIEN HUNG FOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, ngách 33/180 tổ dân phố Thắng Lợi, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $35.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG LECHAO FOODSTUFF CO LTD | 中国 | 1 | $23.7K | 其他果仁制品、口香糖 |
| PINGXIANG JINSHUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $12.0K | 糖果、改性淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 糖果 | GUANGDONG LECHAO FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-01-07 | 糖果 | GUANGDONG LECHAO FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-01-07 | 糖果 | GUANGDONG LECHAO FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-01-07 | 糖果 | GUANGDONG LECHAO FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-01-07 | 糖果 | GUANGDONG LECHAO FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-11-12 | 糖果 | PINGXIANG JINSHUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-12 | 糖果 | PINGXIANG JINSHUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-12 | 糖果 | PINGXIANG JINSHUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-12 | 糖果 | PINGXIANG JINSHUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-11-12 | 糖果 | PINGXIANG JINSHUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |