Hoa Thuy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 计量液体泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hóa Thủy
27
进口笔数
0
出口笔数
$110.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312459247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MCB964 |
| 成立日期 | 2013-09-13 |
| 联系地址 | B2-2 Đường Bùi Bằng Đoàn, Khu Phố Hưng Vượng 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA THỦY |
| 企业英文名称 | HOA THUY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B2-2 Đường Bùi Bằng Đoàn, Khu Phố Hưng Vượng 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | +84909730844 |
| 邮箱 | hongthuy1564@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841320 | 手动计量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $51.0K |
| 美国 | 7 | $28.4K |
| 新西兰 | 8 | $23.3K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $7.2K |
| 泰国 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prosper International Trading (China) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $34.9K | 计量液体泵、泵零件 |
| Unilite Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $30.5K | 卵磷脂类、膦酸酯化合物 |
| Dover Southeast Asia (Thailand) Ltd. | 泰国 | 5 | $20.5K | 电力控制板、计量液体泵 |
| Garland Supply Co. | 美国 | 2 | $16.9K | 其他阴离子表面活性剂 |
| Shanghai Yifan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 第90章仪器零件、其他硫化橡胶制品 |
| Age D'Or Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 其他丙烯酸聚合物、猫狗饲料 |
| Dover Southeast Asia (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $200 | 计量液体泵 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 计量液体泵 | PROSPER INTERNATIONAL TRADING (CHINA) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-27 | 其他硫化橡胶制品 | PROSPER INTERNATIONAL TRADING (CHINA) CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-11-27 | 其他硫化橡胶制品 | PROSPER INTERNATIONAL TRADING (CHINA) CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-11-27 | 其他硫化橡胶制品 | PROSPER INTERNATIONAL TRADING (CHINA) CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-11-27 | 液体提升机 | PROSPER INTERNATIONAL TRADING (CHINA) CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-09 | 37.5瓦以下电机 | Dover Southeast Asia (Thailand) Ltd. | 中国 | $669 |
| 2025-09-09 | 自动断路器 | Dover Southeast Asia (Thailand) Ltd. | 中国 | $644 |
| 2025-09-09 | 钢铁螺钉螺栓 | Dover Southeast Asia (Thailand) Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-14 | 其他阴离子表面活性剂 | GARLAND SUPPLY CO | 美国 | $7.3K |
| 2025-08-14 | 其他阴离子表面活性剂 | GARLAND SUPPLY CO | 美国 | $540 |