Innovi Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 333 笔 · 主营 包馅面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM INNOVI
1
进口笔数
333
出口笔数
$29
进口金额
$11.14M
出口金额
2023-07-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316162705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAKUGW0 |
| 成立日期 | 2020-02-27 |
| 联系地址 | D21/ 579A Đường Trịnh Quang Nghị, ấp 4, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM INNOVI |
| 企业英文名称 | INNOVI FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D21/ 579A Đường Trịnh Quang Nghị ấp 62, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84944090377 |
| 邮箱 | innovifoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190220 | 包馅面食 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190220 | 包馅面食 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 160241 | 加工猪肉块 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $29 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 154 | $3.93M |
| 澳大利亚 | 68 | $2.55M |
| 韩国 | 66 | $2.20M |
| 中国香港 | 34 | $2.02M |
| 越南 | 5 | $139.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHI LI HSIANG CO LTD | 中国台湾 | 1 | $29 | 包馅面食 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wellsum Trading Co., Ltd. | 越南 | 37 | $2.17M | 加工猪肉块、保藏虾制品 |
| b210cb8bd4951a4e94235860e1e82fc9 | 96 | $2.09M | ||
| C & T PRODUCE WHOLESALE INC | 美国 | 51 | $1.44M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Ming Fong Dried Seafoods Trading Co., Ltd. | 澳大利亚 | 31 | $1.38M | 包馅面食、保藏虾制品 |
| LANSEA Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $1.07M | 包馅面食、冷冻蔬菜制品 |
| Daejinms Inc | 韩国 | 28 | $1.03M | 其他食品制剂、包馅面食 |
| Lay & Lucas Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $344.0K | 冷冻虾、其他食品制剂 |
| L&FS Global Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $333.5K | 保藏虾制品、其他香料 |
| C And T Produce Wholesale Inc Dba L And V Food Supply | 美国 | 5 | $287.1K | 谷物制品、其他食品制剂 |
| Sorelle Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $185.3K | 鱼肉制品、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 包馅面食 | CHI LI HSIANG CO LTD | 中国台湾 | $29 |
出口(共 333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 制备面食 | AR1 GROUP INC | 美国 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 制备面食 | AR1 GROUP INC | 美国 | $9.9K |
| 2026-04-24 | 未煮意面 | AR1 GROUP INC | 美国 | $7.4K |
| 2026-04-24 | 谷物制品 | AR1 GROUP INC | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-18 | 包馅面食 | LANSEA CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-18 | 其他加工水果 | LANSEA CO LTD | 韩国 | $14.4K |
| 2026-04-18 | 冷冻蔬菜制品 | LANSEA CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-16 | 包馅面食 | MING FONG DRIED SEAFOODS TRADING CO LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 保藏虾制品 | MING FONG DRIED SEAFOODS TRADING CO LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 包馅面食 | MING FONG DRIED SEAFOODS TRADING CO LTD | 澳大利亚 | $1.3K |