Innovi Foods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 333 笔 · 主营 包馅面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM INNOVI

1
进口笔数
333
出口笔数
$29
进口金额
$11.14M
出口金额
2023-07-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $546.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $301.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $277.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $239.6K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $393.9K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $362.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $373.8K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $289.5K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $417.5K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $501.1K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $354.3K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $349.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $369.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $241.9K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $309.9K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $321.1K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $294.1K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $478.1K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $474.8K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $426.9K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $546.8K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $272.2K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $486.9K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $430.6K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $301.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $277.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $239.6K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $393.9K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $362.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $373.8K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $289.5K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $417.5K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $501.1K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $354.3K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $349.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $369.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $241.9K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $309.9K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $321.1K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $294.1K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $478.1K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $474.8K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $426.9K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $546.8K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $272.2K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $486.9K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $430.6K · 16 笔

工商档案

企业注册号0316162705
企查查编码QVNQAKUGW0
成立日期2020-02-27
联系地址D21/ 579A Đường Trịnh Quang Nghị, ấp 4, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM INNOVI
企业英文名称INNOVI FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D21/ 579A Đường Trịnh Quang Nghị ấp 62, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84944090377
邮箱innovifoods@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190220包馅面食

出口

HS 编码产品
190220包馅面食
160529保藏虾制品
190590其他食品制剂
190490谷物制品
160241加工猪肉块
190219未煮意面
200490冷冻蔬菜制品
160420鱼肉制品
190230制备面食
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$29

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国154$3.93M
澳大利亚68$2.55M
韩国66$2.20M
中国香港34$2.02M
越南5$139.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHI LI HSIANG CO LTD中国台湾1$29包馅面食

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wellsum Trading Co., Ltd.越南37$2.17M加工猪肉块、保藏虾制品
b210cb8bd4951a4e94235860e1e82fc996$2.09M
C & T PRODUCE WHOLESALE INC美国51$1.44M其他食品制剂、制备面食
Ming Fong Dried Seafoods Trading Co., Ltd.澳大利亚31$1.38M包馅面食、保藏虾制品
LANSEA Co., Ltd.韩国35$1.07M包馅面食、冷冻蔬菜制品
Daejinms Inc韩国28$1.03M其他食品制剂、包馅面食
Lay & Lucas Pty Ltd澳大利亚13$344.0K冷冻虾、其他食品制剂
L&FS Global Trading Pty Ltd澳大利亚10$333.5K保藏虾制品、其他香料
C And T Produce Wholesale Inc Dba L And V Food Supply美国5$287.1K谷物制品、其他食品制剂
Sorelle Group Pty Ltd澳大利亚6$185.3K鱼肉制品、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-27包馅面食CHI LI HSIANG CO LTD中国台湾$29

出口(共 333)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24制备面食AR1 GROUP INC美国$5.7K
2026-04-24制备面食AR1 GROUP INC美国$9.9K
2026-04-24未煮意面AR1 GROUP INC美国$7.4K
2026-04-24谷物制品AR1 GROUP INC美国$5.3K
2026-04-18包馅面食LANSEA CO LTD韩国$6.4K
2026-04-18其他加工水果LANSEA CO LTD韩国$14.4K
2026-04-18冷冻蔬菜制品LANSEA CO LTD韩国$7.0K
2026-04-16包馅面食MING FONG DRIED SEAFOODS TRADING CO LTD澳大利亚$1.5K
2026-04-16保藏虾制品MING FONG DRIED SEAFOODS TRADING CO LTD澳大利亚$1.5K
2026-04-16包馅面食MING FONG DRIED SEAFOODS TRADING CO LTD澳大利亚$1.3K

相关企业 · 同类产品

Innovi Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →