SPS Solution & Equipment Provide Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cung Cấp Thiết Bị Và Giải Pháp Sps

23
进口笔数
0
出口笔数
$310.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $895 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $530 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $895 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $530 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105403260
企查查编码QVNFM98RG5
成立日期2011-07-12
联系地址Số 301 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP SPS
企业英文名称SPS SOLUTION AND EQUIPMENT PROVIDE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 43 ngõ Đỗ Thuận, đường Đê Tô Hoàng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842439933760
邮箱info@spsco.com.vn
官网www.spsco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
84238130公斤以下称重机
842310个人秤
842382工业称重机30-5000公斤
847290其他办公设备
852859非CRT显示器
847190数据处理机
8473308471机器零件
850440静止变流器
853670光纤连接器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$307.0K
中国台湾1$2.5K
美国1$895

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuzhou Furi Electronics Co., Ltd.中国6$210.5K高精度天平、30公斤以下称重机
Shanghai Yicen Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$28.9K其他电路开关装置、绝缘电线
SHENZHEN NANMING TRADING CO LTD中国香港1$20.7K通信设备
Aratek Biometrics Co., Ltd.中国1$11.9K20W以下固定电阻器、其他固定电容器
Inmidas Technology Corp.中国1$11.8K通信设备
CHENGDU TOMMI TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$6.2K其他办公设备、其他电视摄像机
EDUP International (Hong Kong) Co., Ltd.中国2$6.0K通信设备、单个扬声器
Wuxi Dekong Technology Co., Ltd.中国1$5.8K电力控制板、静止变流器
PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾1$2.5K通信设备、静止变流器
Shanghai Baudcom Communication Device Co., Ltd.中国2$2.1K通信设备、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17通信设备PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾$1.9K
2026-03-17通信设备PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾$550
2026-01-05光纤连接器HUIZHOU YHT BROADBAND EQUIPMENT CO LTD中国$1.5K
2026-01-05光纤连接器HUIZHOU YHT BROADBAND EQUIPMENT CO LTD中国$0
2025-12-09通信设备INMIDAS TECHNOLOGY CORP中国$5.9K
2025-12-09通信设备INMIDAS TECHNOLOGY CORP中国$5.9K
2025-12-08数据处理机SHENZHEN YUHENGDA TECHNOLOGY CO LTD中国$90
2025-10-27非CRT显示器JWBN INTERNATIONAL TRADE HK LTD中国$25
2025-09-25通信设备SHANGHAI BAUDCOM COMMUNICATION DEVICE CO LTD中国$265
2025-09-25通信设备SHANGHAI BAUDCOM COMMUNICATION DEVICE CO LTD中国$265

相关企业 · 同类产品

SPS Solution & Equipment Provide Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →