SPS Solution & Equipment Provide Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cung Cấp Thiết Bị Và Giải Pháp Sps
23
进口笔数
0
出口笔数
$310.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105403260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM98RG5 |
| 成立日期 | 2011-07-12 |
| 联系地址 | Số 301 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP SPS |
| 企业英文名称 | SPS SOLUTION AND EQUIPMENT PROVIDE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43 ngõ Đỗ Thuận, đường Đê Tô Hoàng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842439933760 |
| 邮箱 | info@spsco.com.vn |
| 官网 | www.spsco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842310 | 个人秤 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853670 | 光纤连接器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $307.0K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
| 美国 | 1 | $895 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Furi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $210.5K | 高精度天平、30公斤以下称重机 |
| Shanghai Yicen Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| SHENZHEN NANMING TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $20.7K | 通信设备 |
| Aratek Biometrics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| Inmidas Technology Corp. | 中国 | 1 | $11.8K | 通信设备 |
| CHENGDU TOMMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $6.2K | 其他办公设备、其他电视摄像机 |
| EDUP International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 通信设备、单个扬声器 |
| Wuxi Dekong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 电力控制板、静止变流器 |
| PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $2.5K | 通信设备、静止变流器 |
| Shanghai Baudcom Communication Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 通信设备、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-03-17 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $550 |
| 2026-01-05 | 光纤连接器 | HUIZHOU YHT BROADBAND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 光纤连接器 | HUIZHOU YHT BROADBAND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-09 | 通信设备 | INMIDAS TECHNOLOGY CORP | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-09 | 通信设备 | INMIDAS TECHNOLOGY CORP | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-08 | 数据处理机 | SHENZHEN YUHENGDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-10-27 | 非CRT显示器 | JWBN INTERNATIONAL TRADE HK LTD | 中国 | $25 |
| 2025-09-25 | 通信设备 | SHANGHAI BAUDCOM COMMUNICATION DEVICE CO LTD | 中国 | $265 |
| 2025-09-25 | 通信设备 | SHANGHAI BAUDCOM COMMUNICATION DEVICE CO LTD | 中国 | $265 |