NEWTECHCO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEWTECHCO QUốC Tế
1
进口笔数
0
出口笔数
$15.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109155604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XYHF3Q |
| 成立日期 | 2020-04-13 |
| 联系地址 | Số nhà 17, ngách 78, ngõ 509 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEWTECHCO QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | NEWTECHCO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, ngách 78, ngõ 509 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84855856886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Wanmei Toy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 塑料地板 | Zhejiang Wanmei Toy Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-06-16 | 玩具模型 | Zhejiang Wanmei Toy Co., Ltd. | 中国 | $182 |
| 2026-06-16 | 其他塑料制品 | Zhejiang Wanmei Toy Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-16 | 其他塑料制品 | Zhejiang Wanmei Toy Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-16 | 发泡床垫 | Zhejiang Wanmei Toy Co., Ltd. | 中国 | $119 |
| 2026-06-16 | 瓦楞纸箱 | Zhejiang Wanmei Toy Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-16 | 塑料家具 | Zhejiang Wanmei Toy Co., Ltd. | 中国 | $481 |
| 2026-06-16 | 玩具模型 | Zhejiang Wanmei Toy Co., Ltd. | 中国 | $182 |
| 2026-06-16 | 玩具模型 | Zhejiang Wanmei Toy Co., Ltd. | 中国 | $728 |
| 2026-06-16 | 塑料家具 | Zhejiang Wanmei Toy Co., Ltd. | 中国 | $854 |