Duc Vinh Telecom Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Viễn Thông Đức Vinh
47
进口笔数
0
出口笔数
$4.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311193770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA90A74 |
| 成立日期 | 2011-09-28 |
| 联系地址 | 04 Đường TCH08, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG ĐỨC VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 137 Đường Thới Tam Thôn 9, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 02866567439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854460 | 高压电线 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $4.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.52M | 高压电线、其他高压电路装置 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 12 | $925.0K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| AE Solar Co., Ltd. | 中国 | 6 | $859.7K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| IIT Technology Ltd. | 中国 | 4 | $835.8K | 锂离子电池 |
| Xiamen Universe Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $172.1K | 其他铝制品、铝制结构体及部件 |
| Shenzhen Yuliao Cheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $163.2K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Shenzhen Yujiao Cheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119.4K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Yueqing Jicai Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104.1K | 其他电气开关、自动断路器 |
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $73.2K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Yujiao Cheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 光伏组件 | AE SOLAR CO LTD | 中国 | $202.6K |
| 2026-04-19 | 1000伏以下电路保护器 | YUEQING JICAI ELECTRONIC COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | YUEQING JICAI ELECTRONIC COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-19 | 光伏组件 | AE SOLAR CO LTD | 中国 | $49.3K |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | YUEQING JICAI ELECTRONIC COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | YUEQING JICAI ELECTRONIC COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-19 | 光伏组件 | AE SOLAR CO LTD | 中国 | $202.6K |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | YUEQING JICAI ELECTRONIC COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-04-19 | 光伏组件 | AE SOLAR CO LTD | 中国 | $49.3K |
| 2026-04-19 | 自动断路器 | YUEQING JICAI ELECTRONIC COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $6.2K |