Binh Phat Technical Service One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ Kỹ THUậT BìNH PHáT
28
进口笔数
0
出口笔数
$610.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108092782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6UURWA |
| 成立日期 | 2017-12-13 |
| 联系地址 | Số nhà 01, Ngách 113/35 Phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BÌNH PHÁT |
| 企业英文名称 | BINH PHAT TECHNICAL SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 01, Ngách 113/35 Phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84972525022 |
| 邮箱 | binhphat0405@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $213.1K |
| 美国 | 5 | $209.1K |
| 印度 | 5 | $116.7K |
| 波兰 | 1 | $47.0K |
| 法国 | 1 | $11.1K |
| 荷兰 | 1 | $8.9K |
| 南非 | 1 | $4.1K |
| 德国 | 1 | $588 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UCC Environmental United Conveyor Supply Co. | 美国 | 2 | $173.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| United Conveyor Corporation (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $98.5K | 阀门零件、陶瓷包装及农用容器 |
| Brightson Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $82.1K | 四氯乙烯、工业清洁制剂 |
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $69.7K | 前端装载机、土方机械零件 |
| Mhc Engineering Solka Sp. Z O.o. | 波兰 | 1 | $47.0K | 其他钢铁链 |
| Henan Bebon Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | 热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $22.5K | 前端装载机、止回阀 |
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| UCC ENVIRONMENTAL UNITED CONVEYOR SUPPLY CO LTD | 印度 | 1 | $18.3K | 其他钢铁管件 |
| UCC ENVIRONMENTAL UNITED CONVEYOR SUPPLY CO LTD | 美国 | 2 | $9.4K | 1kg以下胶粘剂、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 矿物棉 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $381 |
| 2026-04-20 | 玻璃纤维制品 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-20 | 玻璃纤维制品 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-20 | 矿物棉 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $381 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | UCC ENVIRONMENTAL UNITED CONVEYOR SUPPLY CO LTD | 印度 | $9.1K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | UCC ENVIRONMENTAL UNITED CONVEYOR SUPPLY CO LTD | 印度 | $9.1K |
| 2026-04-14 | 其他不锈钢板 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-14 | 其他不锈钢板 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 其他不锈钢板 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 其他不锈钢板 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $14.2K |