ISSHO ASIA CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 精制亚麻籽油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ISSHO ASIA
3
进口笔数
0
出口笔数
$303
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314933448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8B9ERU |
| 成立日期 | 2018-03-20 |
| 联系地址 | Tầng 01, Tòa nhà KOASTAL BUILDING, Số 92F Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ISSHO ASIA |
| 企业英文名称 | ISSHO ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, toà nhà QUANG THUAN GROUP Building, số 92B đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838277235 |
| 邮箱 | admin@issho.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151519 | 精制亚麻籽油 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $303 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oita Oil Co., Ltd. | 日本 | 1 | $218 | 精制亚麻籽油、芝麻油 |
| KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | 1 | $76 | 医用粘性敷料、室内香水 |
| TOKIKO TAKAGI | 日本 | 1 | $9 | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 其他非酒精饮料 | TOKIKO TAKAGI | 日本 | $2 |
| 2025-08-21 | 其他非酒精饮料 | TOKIKO TAKAGI | 日本 | $7 |
| 2023-08-07 | 零售清洁粉剂 | KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $17 |
| 2023-08-07 | 室内香水 | KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $15 |
| 2023-08-07 | 室内香水 | KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $29 |
| 2023-08-07 | 室内香水 | KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $15 |
| 2023-05-17 | 加工植物油 | OITA OIL CO.,LTD | 日本 | $146 |
| 2023-05-17 | 芝麻油 | OITA OIL CO.,LTD | 日本 | $36 |
| 2023-05-17 | 精制亚麻籽油 | OITA OIL CO.,LTD | 日本 | $36 |