Ansarada Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 圆珠笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANSARADA VIệT NAM
- 邮箱618
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
9
进口笔数
0
出口笔数
$7.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314374983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7JAK7X |
| 成立日期 | 2017-04-26 |
| 联系地址 | 3.6-3.8, Tầng 3, Etown 1, số 364 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANSARADA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANSARADA VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3.6-3.8, Tầng 3, Etown 1, số 364 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842838106005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 124.992亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960810 | 圆珠笔 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $4.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $2.9K |
| 孟加拉国 | 1 | $117 |
| 美国 | 1 | $70 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Merchgirls | 澳大利亚 | 3 | $2.7K | 纸质文具、其他塑纺箱盒 |
| Jet Worldwide | 澳大利亚 | 1 | $2.0K | 塑料餐具、其他塑纺箱盒 |
| DATASITE UK LTD (IT & FINANCE) C/O CROSSFLIGHT LTD | 英国 | 1 | $1.8K | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元 |
| Orangewalk Promotions Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $284 | 塑料容器、其他塑纺箱盒 |
| Ansarada | 澳大利亚 | 1 | $246 | 纸质文具、棉针织T恤及背心 |
| Greg Cagle | 美国 | 1 | $70 | 其他印刷品、圆珠笔 |
| Orangewalk Promotions Pty Ltd | 中国 | 1 | $9 | 棉针织T恤及背心、压力袜 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 纸制活页夹 | Merchgirls | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-07 | 其他纤维纸板容器 | Merchgirls | 中国 | $331 |
| 2026-01-07 | 纸质文具 | Merchgirls | 澳大利亚 | $663 |
| 2025-10-21 | 真空瓶及零件 | Merchgirls | 中国 | $257 |
| 2025-10-07 | 塑料/纺织手提包 | Merchgirls | 中国 | $66 |
| 2025-10-07 | 圆珠笔 | Merchgirls | 中国 | $66 |
| 2025-06-26 | 10公斤以下便携电脑 | DATASITE UK LTD (IT & FINANCE) C/O CROSSFLIGHT LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-06 | 纸质文具 | ANSARADA | 澳大利亚 | $62 |
| 2025-03-06 | 真空瓶及零件 | Ansarada | 澳大利亚 | $78 |
| 2025-03-06 | 棉针织鞋袜 | ANSARADA | 澳大利亚 | $50 |