Vithago Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VITHAGO
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$514.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316516087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQYX67R |
| 成立日期 | 2020-10-05 |
| 联系地址 | 244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VITHAGO |
| 企业英文名称 | VITHAGO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84787860846 |
| 邮箱 | truongkha45@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 15 | $385.7K |
| 布基纳法索 | 2 | $68.7K |
| 越南 | 2 | $43.9K |
| 多哥 | 1 | $9.6K |
| 加纳 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moungo Fish Farm | 喀麦隆 | 6 | $196.3K | 猫狗饲料、其他冷冻鱼 |
| Mongo Fish Farm S.A.R.L. | 喀麦隆 | 9 | $189.3K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Entreprise Ferme Horizon Burkina Faso | 布基纳法索 | 2 | $68.7K | 猫狗饲料、非活性酵母 |
| Moungo Fish Farm | 越南 | 2 | $43.9K | 猫狗饲料 |
| Entreprise Ferme Horizon Burkina Faso | 多哥 | 1 | $9.6K | 乙烯聚合物塑料、75kVA以下柴油发电机组 |
| Entreprise Ferme Horizon Burkina Faso | 加纳 | 1 | $6.6K | 乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 乙烯聚合物塑料 | ENTREPRISE FERME HORIZON BUKINA FASO | 加纳 | $6.6K |
| 2025-11-27 | 猫狗饲料 | ENTREPRISE FERME HORIZON BUKINA FASO | 布基纳法索 | $11.6K |
| 2025-11-27 | 猫狗饲料 | ENTREPRISE FERME HORIZON BUKINA FASO | 布基纳法索 | $6.0K |
| 2025-11-27 | 猫狗饲料 | ENTREPRISE FERME HORIZON BUKINA FASO | 布基纳法索 | $2.0K |
| 2025-11-27 | 猫狗饲料 | ENTREPRISE FERME HORIZON BUKINA FASO | 布基纳法索 | $3.0K |
| 2025-11-27 | 猫狗饲料 | ENTREPRISE FERME HORIZON BUKINA FASO | 布基纳法索 | $12.4K |
| 2025-11-27 | 猫狗饲料 | ENTREPRISE FERME HORIZON BUKINA FASO | 布基纳法索 | $4.0K |
| 2025-11-27 | 猫狗饲料 | ENTREPRISE FERME HORIZON BUKINA FASO | 布基纳法索 | $7.7K |
| 2025-08-22 | 猫狗饲料 | MOUNGO FISH FARM SARL | 喀麦隆 | $16.2K |
| 2025-07-29 | 猫狗饲料 | ENTREPRISE FERME HORIZON BUKINA FASO | 布基纳法索 | $2.0K |