Vithago Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH VITHAGO

0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$514.5K
出口金额
最近进口
2025-11-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.3K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316516087
企查查编码QVNBQYX67R
成立日期2020-10-05
联系地址244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VITHAGO
企业英文名称VITHAGO COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
电话+84787860846
邮箱truongkha45@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
392010乙烯聚合物塑料
210220非活性酵母
560811人造纤维绳
85021175kVA以下柴油发电机组

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆15$385.7K
布基纳法索2$68.7K
越南2$43.9K
多哥1$9.6K
加纳1$6.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moungo Fish Farm喀麦隆6$196.3K猫狗饲料、其他冷冻鱼
Mongo Fish Farm S.A.R.L.喀麦隆9$189.3K其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼
Entreprise Ferme Horizon Burkina Faso布基纳法索2$68.7K猫狗饲料、非活性酵母
Moungo Fish Farm越南2$43.9K猫狗饲料
Entreprise Ferme Horizon Burkina Faso多哥1$9.6K乙烯聚合物塑料、75kVA以下柴油发电机组
Entreprise Ferme Horizon Burkina Faso加纳1$6.6K乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27乙烯聚合物塑料ENTREPRISE FERME HORIZON BUKINA FASO加纳$6.6K
2025-11-27猫狗饲料ENTREPRISE FERME HORIZON BUKINA FASO布基纳法索$11.6K
2025-11-27猫狗饲料ENTREPRISE FERME HORIZON BUKINA FASO布基纳法索$6.0K
2025-11-27猫狗饲料ENTREPRISE FERME HORIZON BUKINA FASO布基纳法索$2.0K
2025-11-27猫狗饲料ENTREPRISE FERME HORIZON BUKINA FASO布基纳法索$3.0K
2025-11-27猫狗饲料ENTREPRISE FERME HORIZON BUKINA FASO布基纳法索$12.4K
2025-11-27猫狗饲料ENTREPRISE FERME HORIZON BUKINA FASO布基纳法索$4.0K
2025-11-27猫狗饲料ENTREPRISE FERME HORIZON BUKINA FASO布基纳法索$7.7K
2025-08-22猫狗饲料MOUNGO FISH FARM SARL喀麦隆$16.2K
2025-07-29猫狗饲料ENTREPRISE FERME HORIZON BUKINA FASO布基纳法索$2.0K

相关企业 · 同类产品

Vithago Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →