Unetco Express Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNETCO EXPRESS
1
进口笔数
70
出口笔数
$520
进口金额
$25.5K
出口金额
2023-07-21
最近进口
2026-03-17
最近出口
1
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316861703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FKK79C |
| 成立日期 | 2021-05-18 |
| 联系地址 | 297/21 Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNETCO EXPRESS |
| 企业英文名称 | UNETCO EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114/6 Đường Số 1, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84904251361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620442 | 棉质连衣裙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $520 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 31 | $13.8K |
| 中国 | 16 | $3.9K |
| 美国 | 10 | $2.4K |
| 西班牙 | 2 | $1.8K |
| 意大利 | 2 | $1.0K |
| 法国 | 3 | $929 |
| 越南 | 5 | $394 |
| 马来西亚 | 2 | $379 |
| 土耳其 | 1 | $280 |
| 新西兰 | 1 | $245 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheila Quido | 菲律宾 | 1 | $520 | 棉质连衣裙 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHL International Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 19 | $11.1K | 智能手机、其他皮革鞋 |
| Matopeda Abiola | 尼日利亚 | 12 | $2.8K | 其他纺织连衣裙、纸信封 |
| Marlon Villarroel Gal | 西班牙 | 1 | $1.4K | 其他皮革衣着附件、其他纺织夹克 |
| Giorgia Viola | 意大利 | 2 | $842 | 仿制首饰、其他纺织连衣裙 |
| Nneka Alexander | 美国 | 3 | $614 | 其他纺织连衣裙、棉针织连衣裙 |
| Giorgia Viola | 法国 | 2 | $610 | 化纤连衣裙、其他塑料制品 |
| Topwhite Shanghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $575 | 其他纺织连衣裙 |
| Jorge Reina | 西班牙 | 1 | $475 | 其他塑料制品、女式纺织裤 |
| GELLY WEE WEDDING GOWN SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $379 | 1kg以下胶粘剂、塑料衣着附件 |
| Matopeda Abiola | 越南 | 2 | $225 | 明信片贺卡、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 棉质连衣裙 | SHEILA QUIDO | 菲律宾 | $520 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他纺织连衣裙 | MATOPEDA ABIOLA | 尼日利亚 | $500 |
| 2026-01-10 | 其他纺织裙 | SAMET TOMURCUK | 土耳其 | $150 |
| 2026-01-10 | 其他纺织裙 | SAMET TOMURCUK | 土耳其 | $130 |
| 2025-06-30 | 其他纺织连衣裙 | TOPWHITE SHANGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-06-30 | 其他纺织连衣裙 | TOPWHITE SHANGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-06-30 | 非贱金属仿首饰 | TOPWHITE SHANGHAI TRADING CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-06-18 | 其他纺织连衣裙 | TOPWHITE SHANGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-06-18 | 其他纺织连衣裙 | TOPWHITE SHANGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-06-13 | 棉质连衣裙 | DHL INTERNATIONAL NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $489 |
| 2025-05-20 | 女式棉套装 | DHL INTERNATIONAL NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $430 |