Vinaessence Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vinaessence
19
进口笔数
0
出口笔数
$244.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313154897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVTEU6K |
| 成立日期 | 2015-03-10 |
| 联系地址 | 31/4 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VINAESSENCE |
| 企业英文名称 | VINAESSENCE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/4 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 151530 | 蓖麻油 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 320500 | 色淀制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 10 | $107.3K |
| 意大利 | 3 | $78.0K |
| 印度 | 4 | $41.7K |
| 中国 | 4 | $17.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olvea Vegetable Oils | 法国 | 5 | $80.1K | 其他植物油、蓖麻油 |
| Sunprod S.r.l. Unipersonale | 意大利 | 2 | $75.1K | 柑橘精油、橙精油 |
| BOS NATURAL FLAVORS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $28.4K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| AMCSUPPLIES Pty. Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 加工植物油 |
| Aromata Group S.r.l. with Sole Shareholder | 印度 | 1 | $9.2K | 色淀制品、群青颜料 |
| Robertet S.A. | 法国 | 1 | $9.1K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Azelis France SAS | 法国 | 2 | $7.4K | 其他氧化镁、天然聚合物 |
| Robertet Grasse | 法国 | 1 | $7.2K | 柑橘精油、其他精油 |
| SIVAROMA NATURALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $4.2K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Jiande City Silibase Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 初级硅氧烷、非离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他植物油 | OLVEA VEGETABLE OILS | 法国 | $15.8K |
| 2026-02-03 | 蓖麻油 | OLVEA VEGETABLE OILS | 法国 | $4.7K |
| 2026-02-03 | 其他植物油 | OLVEA VEGETABLE OILS | 法国 | $3.9K |
| 2025-09-13 | 其他精油 | BIOLANDES | 法国 | $3.5K |
| 2025-09-13 | 其他精油 | ROBERTET SA | 法国 | $8.2K |
| 2025-09-13 | 柑橘精油 | ROBERTET SA | 法国 | $875 |
| 2025-05-12 | 其他植物油 | OLVEA VEGETABLE OILS | 法国 | $3.9K |
| 2025-05-12 | 其他植物油 | OLVEA VEGETABLE OILS | 法国 | $15.2K |
| 2025-04-22 | 橙精油 | SUNPROD SRL UNIPERSONALE | 意大利 | $50.1K |
| 2025-04-01 | 其他精油 | BOS NATURAL FLAVORS PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.4K |